prognosticated

[Mỹ]/prɒɡˈnɒstɪkeɪtɪd/
[Anh]/prɑɡˈnɑstɪkeɪtɪd/

Dịch

v. dự đoán hoặc tiên đoán một sự kiện trong tương lai

Cụm từ & Cách kết hợp

prognosticated outcome

kết quả được dự đoán

prognosticated trends

xu hướng được dự đoán

prognosticated events

sự kiện được dự đoán

prognosticated changes

sự thay đổi được dự đoán

prognosticated risks

rủi ro được dự đoán

prognosticated performance

hiệu suất được dự đoán

prognosticated data

dữ liệu được dự đoán

prognosticated impacts

tác động được dự đoán

prognosticated scenarios

kịch bản được dự đoán

prognosticated developments

sự phát triển được dự đoán

Câu ví dụ

the weather forecast prognosticated heavy rain for the weekend.

dự báo thời tiết đã dự đoán mưa lớn vào cuối tuần.

experts prognosticated a rise in economic growth next year.

các chuyên gia đã dự đoán sự tăng trưởng kinh tế vào năm tới.

the doctor prognosticated a full recovery for the patient.

bác sĩ đã dự đoán bệnh nhân sẽ hồi phục hoàn toàn.

scientists have prognosticated changes in climate patterns.

các nhà khoa học đã dự đoán những thay đổi về mô hình khí hậu.

the analyst prognosticated a downturn in the stock market.

nhà phân tích đã dự đoán sự sụt giảm của thị trường chứng khoán.

she prognosticated that the project would be completed ahead of schedule.

cô ấy đã dự đoán rằng dự án sẽ hoàn thành trước thời hạn.

he prognosticated the team's victory based on their recent performance.

anh ấy đã dự đoán chiến thắng của đội dựa trên phong độ gần đây của họ.

the historian prognosticated future trends based on past events.

nhà sử học đã dự đoán các xu hướng tương lai dựa trên các sự kiện trong quá khứ.

they prognosticated a significant shift in public opinion.

họ đã dự đoán một sự thay đổi đáng kể trong dư luận.

the meteorologist prognosticated a warm winter this year.

nhà khí tượng học đã dự đoán một mùa đông ấm áp năm nay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay