programma

[Mỹ]/ˈprəʊɡræmə/
[Anh]/ˈproʊɡræmə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Programma (tên thương hiệu Thụy Điển); lịch trình; chương trình; kế hoạch các hoạt động
v. để lập lịch trình; để lập kế hoạch; để lập chương trình
Các dạng của từ
số nhiềuprogrammas

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay