programmas

[Mỹ]/ˈprəʊɡræməz/
[Anh]/ˈproʊɡræməz/

Dịch

n. pl. danh từ số nhiều của programma; một lịch trình hoặc chương trình (thuật ngữ Thụy Điển)

Cụm từ & Cách kết hợp

computer programmas

phần mềm máy tính

programmas for

phần mềm cho

learning programmas

phần mềm học tập

tv programmas

phần mềm truyền hình

training programmas

phần mềm đào tạo

programmas are

phần mềm là

software programmas

phần mềm phần mềm

Câu ví dụ

the television programmas were broadcast every evening

Chương trình truyền hình được phát sóng mỗi tối

many educational programmas are available online

Nhiều chương trình giáo dục có sẵn trực tuyến

the government launched new programmas to help the poor

Chính phủ đã triển khai các chương trình mới để giúp đỡ người nghèo

we watched several programmas about nature

Chúng tôi đã xem một số chương trình về thiên nhiên

the company offers training programmas for new employees

Công ty cung cấp các chương trình đào tạo cho nhân viên mới

these programmas have been very successful

Các chương trình này đã rất thành công

the programmas cover a wide range of topics

Các chương trình bao gồm nhiều chủ đề khác nhau

students can enroll in various educational programmas

Học sinh có thể đăng ký vào nhiều chương trình giáo dục khác nhau

the programmas were designed by experts

Các chương trình được thiết kế bởi các chuyên gia

many programmas focus on environmental issues

Nhiều chương trình tập trung vào các vấn đề môi trường

the radio programmas are very popular

Các chương trình phát thanh rất phổ biến

these programmas require prior registration

Các chương trình này yêu cầu đăng ký trước

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay