computer programmas
phần mềm máy tính
programmas for
phần mềm cho
learning programmas
phần mềm học tập
tv programmas
phần mềm truyền hình
training programmas
phần mềm đào tạo
programmas are
phần mềm là
software programmas
phần mềm phần mềm
the television programmas were broadcast every evening
Chương trình truyền hình được phát sóng mỗi tối
many educational programmas are available online
Nhiều chương trình giáo dục có sẵn trực tuyến
the government launched new programmas to help the poor
Chính phủ đã triển khai các chương trình mới để giúp đỡ người nghèo
we watched several programmas about nature
Chúng tôi đã xem một số chương trình về thiên nhiên
the company offers training programmas for new employees
Công ty cung cấp các chương trình đào tạo cho nhân viên mới
these programmas have been very successful
Các chương trình này đã rất thành công
the programmas cover a wide range of topics
Các chương trình bao gồm nhiều chủ đề khác nhau
students can enroll in various educational programmas
Học sinh có thể đăng ký vào nhiều chương trình giáo dục khác nhau
the programmas were designed by experts
Các chương trình được thiết kế bởi các chuyên gia
many programmas focus on environmental issues
Nhiều chương trình tập trung vào các vấn đề môi trường
the radio programmas are very popular
Các chương trình phát thanh rất phổ biến
these programmas require prior registration
Các chương trình này yêu cầu đăng ký trước
computer programmas
phần mềm máy tính
programmas for
phần mềm cho
learning programmas
phần mềm học tập
tv programmas
phần mềm truyền hình
training programmas
phần mềm đào tạo
programmas are
phần mềm là
software programmas
phần mềm phần mềm
the television programmas were broadcast every evening
Chương trình truyền hình được phát sóng mỗi tối
many educational programmas are available online
Nhiều chương trình giáo dục có sẵn trực tuyến
the government launched new programmas to help the poor
Chính phủ đã triển khai các chương trình mới để giúp đỡ người nghèo
we watched several programmas about nature
Chúng tôi đã xem một số chương trình về thiên nhiên
the company offers training programmas for new employees
Công ty cung cấp các chương trình đào tạo cho nhân viên mới
these programmas have been very successful
Các chương trình này đã rất thành công
the programmas cover a wide range of topics
Các chương trình bao gồm nhiều chủ đề khác nhau
students can enroll in various educational programmas
Học sinh có thể đăng ký vào nhiều chương trình giáo dục khác nhau
the programmas were designed by experts
Các chương trình được thiết kế bởi các chuyên gia
many programmas focus on environmental issues
Nhiều chương trình tập trung vào các vấn đề môi trường
the radio programmas are very popular
Các chương trình phát thanh rất phổ biến
these programmas require prior registration
Các chương trình này yêu cầu đăng ký trước
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay