the scientists are making significant progreso in their research on renewable energy.
các nhà khoa học đang đạt được những tiến bộ đáng kể trong nghiên cứu của họ về năng lượng tái tạo.
the company has shown remarkable progreso in developing new technologies.
công ty đã chứng minh được những tiến bộ đáng chú ý trong việc phát triển các công nghệ mới.
students must track their progreso throughout the academic semester.
sinh viên phải theo dõi tiến trình của họ trong suốt học kỳ.
the government celebrated the country's economic progreso last year.
chính phủ đã ăn mừng tiến trình kinh tế của đất nước năm ngoái.
we need to evaluate the progreso of our project before the next meeting.
chúng ta cần đánh giá tiến trình của dự án của chúng ta trước cuộc họp tiếp theo.
her piano skills have made great progreso since she started lessons.
kỹ năng chơi piano của cô ấy đã có những tiến bộ lớn kể từ khi cô ấy bắt đầu học.
the software displays a progreso bar during installation.
phần mềm hiển thị thanh tiến trình trong quá trình cài đặt.
medical progreso has improved life expectancy significantly.
tiến trình y tế đã cải thiện đáng kể tuổi thọ.
the team discussed their progreso on the construction project.
nhóm đã thảo luận về tiến trình của họ trong dự án xây dựng.
progress requires patience and persistence in any field.
tiến trình đòi hỏi sự kiên nhẫn và bền bỉ trong bất kỳ lĩnh vực nào.
the development agency reported progreso in reducing poverty rates.
cơ quan phát triển đã báo cáo về tiến trình giảm tỷ lệ nghèo đói.
our team has documented clear progreso in customer satisfaction.
nhóm của chúng tôi đã ghi lại rõ ràng tiến trình về sự hài lòng của khách hàng.
the country achieved substantial progreso in infrastructure development.
đất nước đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong phát triển cơ sở hạ tầng.
the scientists are making significant progreso in their research on renewable energy.
các nhà khoa học đang đạt được những tiến bộ đáng kể trong nghiên cứu của họ về năng lượng tái tạo.
the company has shown remarkable progreso in developing new technologies.
công ty đã chứng minh được những tiến bộ đáng chú ý trong việc phát triển các công nghệ mới.
students must track their progreso throughout the academic semester.
sinh viên phải theo dõi tiến trình của họ trong suốt học kỳ.
the government celebrated the country's economic progreso last year.
chính phủ đã ăn mừng tiến trình kinh tế của đất nước năm ngoái.
we need to evaluate the progreso of our project before the next meeting.
chúng ta cần đánh giá tiến trình của dự án của chúng ta trước cuộc họp tiếp theo.
her piano skills have made great progreso since she started lessons.
kỹ năng chơi piano của cô ấy đã có những tiến bộ lớn kể từ khi cô ấy bắt đầu học.
the software displays a progreso bar during installation.
phần mềm hiển thị thanh tiến trình trong quá trình cài đặt.
medical progreso has improved life expectancy significantly.
tiến trình y tế đã cải thiện đáng kể tuổi thọ.
the team discussed their progreso on the construction project.
nhóm đã thảo luận về tiến trình của họ trong dự án xây dựng.
progress requires patience and persistence in any field.
tiến trình đòi hỏi sự kiên nhẫn và bền bỉ trong bất kỳ lĩnh vực nào.
the development agency reported progreso in reducing poverty rates.
cơ quan phát triển đã báo cáo về tiến trình giảm tỷ lệ nghèo đói.
our team has documented clear progreso in customer satisfaction.
nhóm của chúng tôi đã ghi lại rõ ràng tiến trình về sự hài lòng của khách hàng.
the country achieved substantial progreso in infrastructure development.
đất nước đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong phát triển cơ sở hạ tầng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay