progressiveness

[Mỹ]/prəˈɡrɛsɪvnəs/
[Anh]/prəˈɡrɛsɪvnəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chất lượng của việc tiến bộ

Cụm từ & Cách kết hợp

social progressiveness

tiến bộ xã hội

political progressiveness

tiến bộ chính trị

economic progressiveness

tiến bộ kinh tế

cultural progressiveness

tiến bộ văn hóa

environmental progressiveness

tiến bộ về môi trường

educational progressiveness

tiến bộ về giáo dục

technological progressiveness

tiến bộ công nghệ

progressiveness index

chỉ số tiến bộ

progressiveness movement

phong trào tiến bộ

progressiveness policy

chính sách tiến bộ

Câu ví dụ

the progressiveness of the new policy has sparked a lot of discussions.

tính tiến bộ của chính sách mới đã gây ra nhiều cuộc thảo luận.

her progressiveness in thinking is truly inspiring to others.

tính tiến bộ trong tư duy của cô ấy thực sự truyền cảm hứng cho người khác.

we need to embrace progressiveness to adapt to changing times.

chúng ta cần đón nhận tính tiến bộ để thích nghi với những thời đại thay đổi.

the company's progressiveness is reflected in its innovative products.

tính tiến bộ của công ty được phản ánh trong các sản phẩm sáng tạo của nó.

progressiveness in education can lead to better learning outcomes.

tính tiến bộ trong giáo dục có thể dẫn đến kết quả học tập tốt hơn.

his progressiveness has made him a leader in the community.

tính tiến bộ của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo trong cộng đồng.

we should promote progressiveness in our social policies.

chúng ta nên thúc đẩy tính tiến bộ trong các chính sách xã hội của chúng ta.

the progressiveness of technology is changing how we live.

tính tiến bộ của công nghệ đang thay đổi cách chúng ta sống.

progressiveness in art often challenges traditional norms.

tính tiến bộ trong nghệ thuật thường thách thức các chuẩn mực truyền thống.

her views on progressiveness are well-respected among her peers.

quan điểm của cô ấy về tính tiến bộ được đánh giá cao bởi đồng nghiệp của cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay