traditionalists

[US]/trəˈdɪʃ.ən.əl.ɪsts/
[UK]/trəˈdɪʃ.ən.əl.ɪsts/
Frequency: Very High

Translation

n. những người tuân thủ các giá trị hoặc phong tục truyền thống

Phrases & Collocations

traditionalists view

nhà truyền thống quan điểm

traditionalists believe

nhà truyền thống tin rằng

traditionalists argue

nhà truyền thống tranh luận

traditionalists oppose

nhà truyền thống phản đối

traditionalists support

nhà truyền thống ủng hộ

traditionalists insist

nhà truyền thống khẳng định

traditionalists advocate

nhà truyền thống ủng hộ

traditionalists challenge

nhà truyền thống thách thức

traditionalists maintain

nhà truyền thống duy trì

traditionalists promote

nhà truyền thống quảng bá

Example Sentences

traditionalists often resist changes in cultural practices.

những người theo chủ nghĩa truyền thống thường phản đối những thay đổi trong các phong tục văn hóa.

many traditionalists believe in preserving historical landmarks.

nhiều người theo chủ nghĩa truyền thống tin vào việc bảo tồn các địa danh lịch sử.

traditionalists value the importance of family rituals.

những người theo chủ nghĩa truyền thống đánh giá cao tầm quan trọng của các nghi lễ gia đình.

some traditionalists argue that modern technology disrupts society.

một số người theo chủ nghĩa truyền thống cho rằng công nghệ hiện đại gây rối cho xã hội.

traditionalists often promote the use of classical art forms.

những người theo chủ nghĩa truyền thống thường quảng bá việc sử dụng các hình thức nghệ thuật cổ điển.

in debates, traditionalists frequently defend their viewpoints passionately.

trong các cuộc tranh luận, những người theo chủ nghĩa truyền thống thường bảo vệ mạnh mẽ quan điểm của họ.

traditionalists sometimes clash with progressives over social issues.

đôi khi những người theo chủ nghĩa truyền thống xung đột với những người theo chủ nghĩa tiến bộ về các vấn đề xã hội.

many traditionalists advocate for the preservation of native languages.

nhiều người theo chủ nghĩa truyền thống ủng hộ việc bảo tồn các ngôn ngữ bản địa.

traditionalists often emphasize the significance of heritage and customs.

những người theo chủ nghĩa truyền thống thường nhấn mạnh tầm quan trọng của di sản và phong tục.

some traditionalists view change as a threat to their values.

một số người theo chủ nghĩa truyền thống coi sự thay đổi là một mối đe dọa đối với các giá trị của họ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now