progressivists

[Mỹ]/prəˈɡrɛsɪvɪsts/
[Anh]/prəˈɡrɛsɪvɪsts/

Dịch

n. người ủng hộ chủ nghĩa tiến bộ; những người ủng hộ cải cách chính trị và xã hội tiến bộ

Cụm từ & Cách kết hợp

progressivists argue

những người theo tiến bộ lập luận

progressivists believe

những người theo tiến bộ tin rằng

progressivists support

những người theo tiến bộ ủng hộ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay