prohibitionists

[US]/ˌprəʊɪˈbɪʃənɪsts/
[UK]/ˌproʊɪˈbɪʃənɪsts/
Frequency: Very High

Translation

n. những người ủng hộ việc cấm rượu

Phrases & Collocations

prohibitionists' agenda

thế giới quan của những người chủ trương cấm đoán

prohibitionists' beliefs

niềm tin của những người chủ trương cấm đoán

prohibitionists' movement

phong trào của những người chủ trương cấm đoán

prohibitionists' tactics

chiến thuật của những người chủ trương cấm đoán

prohibitionists' influence

sự ảnh hưởng của những người chủ trương cấm đoán

prohibitionists' policies

chính sách của những người chủ trương cấm đoán

prohibitionists' efforts

nỗ lực của những người chủ trương cấm đoán

prohibitionists' goals

mục tiêu của những người chủ trương cấm đoán

prohibitionists' claims

những tuyên bố của những người chủ trương cấm đoán

prohibitionists' ideology

tư tưởng của những người chủ trương cấm đoán

Example Sentences

prohibitionists advocate for stricter alcohol laws.

những người ủng hộ việc cấm đoán kêu gọi các quy định về rượu mạnh hơn.

many prohibitionists believe that alcohol is harmful to society.

nhiều người ủng hộ việc cấm đoán tin rằng rượu có hại cho xã hội.

prohibitionists often organize rallies to promote their cause.

những người ủng hộ việc cấm đoán thường xuyên tổ chức các cuộc biểu tình để quảng bá mục tiêu của họ.

some prohibitionists argue that banning substances reduces crime.

một số người ủng hộ việc cấm đoán cho rằng việc cấm các chất gây ra sẽ làm giảm tội phạm.

prohibitionists face opposition from those who support personal freedom.

những người ủng hộ việc cấm đoán phải đối mặt với sự phản đối từ những người ủng hộ tự do cá nhân.

historically, prohibitionists played a significant role in the temperance movement.

lịch sử cho thấy, những người ủng hộ việc cấm đoán đã đóng một vai trò quan trọng trong phong trào thanh tâm.

prohibitionists often cite health statistics in their arguments.

những người ủng hộ việc cấm đoán thường xuyên trích dẫn các số liệu thống kê về sức khỏe trong các lập luận của họ.

many prohibitionists are motivated by religious beliefs.

nhiều người ủng hộ việc cấm đoán có động lực từ những niềm tin tôn giáo.

prohibitionists believe that education can help reduce alcohol consumption.

những người ủng hộ việc cấm đoán tin rằng giáo dục có thể giúp giảm mức tiêu thụ rượu.

some prohibitionists support alternative measures to combat addiction.

một số người ủng hộ việc cấm đoán ủng hộ các biện pháp thay thế để chống lại sự nghiện.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now