But the proles, if only they could somehow become conscious of their own strength, would have no need to conspire .
Nhưng những người lao động nghèo, nếu họ có thể nhận thức được sức mạnh của mình, thì sẽ không cần phải thông đồng.
The prole class often struggles to make ends meet.
Phần lớn tầng lớp lao động thường xuyên phải vật lộn để kiếm sống.
He was born into a prole family.
Anh ấy sinh ra trong một gia đình lao động.
She has a prole background but has achieved great success.
Cô ấy xuất thân từ tầng lớp lao động nhưng đã đạt được thành công lớn.
The prole workers demanded better working conditions.
Những người lao động thường xuyên đã yêu cầu điều kiện làm việc tốt hơn.
Despite his prole upbringing, he managed to attend a prestigious university.
Bất chấp xuất thân lao động của mình, anh ấy đã quản lý để theo học một trường đại học danh tiếng.
The prole neighborhood was known for its strong sense of community.
Khu phố lao động nổi tiếng với tinh thần cộng đồng mạnh mẽ.
Many prole families rely on government assistance.
Nhiều gia đình lao động phụ thuộc vào sự hỗ trợ của chính phủ.
She grew up in a prole environment but never let it hold her back.
Cô ấy lớn lên trong môi trường lao động nhưng không bao giờ để nó kìm hãm cô ấy.
The prole population was hit hard by the economic downturn.
Tầng lớp lao động đã bị ảnh hưởng nặng nề bởi sự suy thoái kinh tế.
He empathized with the struggles of the prole workers.
Anh ấy thông cảm với những khó khăn của người lao động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay