promulgates

[Mỹ]/ˈprɒm.əl.ɡeɪts/
[Anh]/ˈprɑː.məl.ɡeɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. thúc đẩy hoặc làm cho biết đến (một ý tưởng hoặc nguyên nhân); để lan truyền hoặc phổ biến; để thông báo chính thức; để ban hành hoặc đưa vào thực hiện (một luật hoặc sắc lệnh)

Cụm từ & Cách kết hợp

government promulgates

chính phủ ban hành

law promulgates

luật ban hành

policy promulgates

chính sách ban hành

regulation promulgates

quy định ban hành

decree promulgates

nghị định ban hành

authority promulgates

cơ quan có thẩm quyền ban hành

agency promulgates

cơ quan ban hành

court promulgates

tòa án ban hành

charter promulgates

hiến chương ban hành

constitution promulgates

hiến pháp ban hành

Câu ví dụ

the government promulgates new laws to improve public safety.

chính phủ ban hành các luật mới để cải thiện an toàn công cộng.

the organization promulgates guidelines for ethical behavior.

tổ chức ban hành các hướng dẫn về hành vi đạo đức.

she promulgates her ideas through various social media platforms.

cô ấy phổ biến ý tưởng của mình thông qua các nền tảng mạng xã hội khác nhau.

the university promulgates its policies on academic integrity.

trường đại học ban hành các chính sách về tính toàn vẹn học thuật.

the president promulgates a decree to address the crisis.

tổng thống ban hành một nghị định để giải quyết cuộc khủng hoảng.

he promulgates his findings at international conferences.

anh ấy công bố những phát hiện của mình tại các hội nghị quốc tế.

the committee promulgates recommendations for improving the system.

ủy ban ban hành các khuyến nghị để cải thiện hệ thống.

the company promulgates its mission statement to all employees.

công ty thông báo tuyên bố sứ mệnh của mình cho tất cả nhân viên.

they promulgate their vision for sustainable development.

họ phổ biến tầm nhìn của họ về phát triển bền vững.

the law firm promulgates updates on legal regulations.

văn phòng luật sư thông báo các bản cập nhật về quy định pháp lý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay