official promulgation
ban hành chính thức
legal promulgation
ban hành luật
government promulgation
ban hành của chính phủ
public promulgation
ban hành công khai
The promulgation of new laws sparked controversy.
Việc công bố các luật mới đã gây ra tranh cãi.
The promulgation of the company's new policies was met with mixed reactions.
Việc công bố các chính sách mới của công ty đã nhận được những phản ứng trái chiều.
The promulgation of the official statement clarified the organization's stance.
Việc công bố tuyên bố chính thức đã làm rõ quan điểm của tổ chức.
The promulgation of the regulations will take place next month.
Việc công bố các quy định sẽ diễn ra vào tháng tới.
The promulgation of the decree was eagerly awaited by the citizens.
Việc công bố sắc lệnh được người dân chờ đợi rất mong.
The promulgation of the new curriculum brought about significant changes in the education system.
Việc công bố chương trình giảng dạy mới đã mang lại những thay đổi đáng kể trong hệ thống giáo dục.
The promulgation of the treaty marked a new era of cooperation between the two countries.
Việc công bố hiệp ước đánh dấu một kỷ nguyên hợp tác mới giữa hai quốc gia.
The promulgation of the guidelines helped streamline the process.
Việc công bố các hướng dẫn đã giúp hợp lý hóa quy trình.
The promulgation of the code of conduct set clear expectations for employees.
Việc công bố quy tắc ứng xử đã đặt ra những kỳ vọng rõ ràng cho nhân viên.
The promulgation of the new regulations was delayed due to unforeseen circumstances.
Việc công bố các quy định mới đã bị trì hoãn do những tình huống bất ngờ.
official promulgation
ban hành chính thức
legal promulgation
ban hành luật
government promulgation
ban hành của chính phủ
public promulgation
ban hành công khai
The promulgation of new laws sparked controversy.
Việc công bố các luật mới đã gây ra tranh cãi.
The promulgation of the company's new policies was met with mixed reactions.
Việc công bố các chính sách mới của công ty đã nhận được những phản ứng trái chiều.
The promulgation of the official statement clarified the organization's stance.
Việc công bố tuyên bố chính thức đã làm rõ quan điểm của tổ chức.
The promulgation of the regulations will take place next month.
Việc công bố các quy định sẽ diễn ra vào tháng tới.
The promulgation of the decree was eagerly awaited by the citizens.
Việc công bố sắc lệnh được người dân chờ đợi rất mong.
The promulgation of the new curriculum brought about significant changes in the education system.
Việc công bố chương trình giảng dạy mới đã mang lại những thay đổi đáng kể trong hệ thống giáo dục.
The promulgation of the treaty marked a new era of cooperation between the two countries.
Việc công bố hiệp ước đánh dấu một kỷ nguyên hợp tác mới giữa hai quốc gia.
The promulgation of the guidelines helped streamline the process.
Việc công bố các hướng dẫn đã giúp hợp lý hóa quy trình.
The promulgation of the code of conduct set clear expectations for employees.
Việc công bố quy tắc ứng xử đã đặt ra những kỳ vọng rõ ràng cho nhân viên.
The promulgation of the new regulations was delayed due to unforeseen circumstances.
Việc công bố các quy định mới đã bị trì hoãn do những tình huống bất ngờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay