propelled forward
được thúc đẩy về phía trước
propelled him
đã thúc đẩy anh ấy
propelled by
được thúc đẩy bởi
propelling force
lực thúc đẩy
propelled them
đã thúc đẩy họ
propelling engine
động cơ đẩy
propelled along
được thúc đẩy dọc theo
propelling factors
các yếu tố thúc đẩy
propelled quickly
được thúc đẩy nhanh chóng
propelling innovation
thúc đẩy đổi mới
the rocket was propelled into space by powerful engines.
Tên lửa được đẩy lên không gian bởi những động cơ mạnh mẽ.
he was propelled forward by the momentum of the crowd.
Anh ta bị đẩy về phía trước bởi đà hưng gió của đám đông.
the company's success was propelled by innovative marketing strategies.
Sự thành công của công ty được thúc đẩy bởi các chiến lược tiếp thị sáng tạo.
the ball was propelled across the field with great force.
Quả bóng được đẩy điên cuồng trên sân với sức mạnh lớn.
the scandal propelled her into the national spotlight.
Vụ bê bối đã đưa cô vào tầm chú ý quốc gia.
the new technology propelled the industry forward.
Công nghệ mới đã thúc đẩy ngành công nghiệp tiến về phía trước.
the submarine was propelled through the water silently.
Tàu ngầm được đẩy đi trong nước một cách lặng lẽ.
the athlete was propelled to victory by sheer determination.
Vận động viên đã được thúc đẩy đến chiến thắng nhờ sự quyết tâm tuyệt đối.
the economic reforms propelled the country towards growth.
Những cải cách kinh tế đã thúc đẩy đất nước hướng tới tăng trưởng.
the investigation was propelled by new evidence.
Cuộc điều tra được thúc đẩy bởi những bằng chứng mới.
the wind propelled the sailboat across the lake.
Gió đã đẩy thuyền buồm đi trên hồ.
the artist's unique style propelled him to fame.
Phong cách độc đáo của họa sĩ đã đưa anh đến với danh tiếng.
propelled forward
được thúc đẩy về phía trước
propelled him
đã thúc đẩy anh ấy
propelled by
được thúc đẩy bởi
propelling force
lực thúc đẩy
propelled them
đã thúc đẩy họ
propelling engine
động cơ đẩy
propelled along
được thúc đẩy dọc theo
propelling factors
các yếu tố thúc đẩy
propelled quickly
được thúc đẩy nhanh chóng
propelling innovation
thúc đẩy đổi mới
the rocket was propelled into space by powerful engines.
Tên lửa được đẩy lên không gian bởi những động cơ mạnh mẽ.
he was propelled forward by the momentum of the crowd.
Anh ta bị đẩy về phía trước bởi đà hưng gió của đám đông.
the company's success was propelled by innovative marketing strategies.
Sự thành công của công ty được thúc đẩy bởi các chiến lược tiếp thị sáng tạo.
the ball was propelled across the field with great force.
Quả bóng được đẩy điên cuồng trên sân với sức mạnh lớn.
the scandal propelled her into the national spotlight.
Vụ bê bối đã đưa cô vào tầm chú ý quốc gia.
the new technology propelled the industry forward.
Công nghệ mới đã thúc đẩy ngành công nghiệp tiến về phía trước.
the submarine was propelled through the water silently.
Tàu ngầm được đẩy đi trong nước một cách lặng lẽ.
the athlete was propelled to victory by sheer determination.
Vận động viên đã được thúc đẩy đến chiến thắng nhờ sự quyết tâm tuyệt đối.
the economic reforms propelled the country towards growth.
Những cải cách kinh tế đã thúc đẩy đất nước hướng tới tăng trưởng.
the investigation was propelled by new evidence.
Cuộc điều tra được thúc đẩy bởi những bằng chứng mới.
the wind propelled the sailboat across the lake.
Gió đã đẩy thuyền buồm đi trên hồ.
the artist's unique style propelled him to fame.
Phong cách độc đáo của họa sĩ đã đưa anh đến với danh tiếng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay