propelled

[Mỹ]/[prɒˈpɛld]/
[Anh]/[prɑːˈpɛld]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. đẩy hoặc thúc đẩy một cái gì đó về phía trước bằng lực;; khiến (cái gì đó) tiến về phía trước bằng lực;; buộc hoặc thúc giục ai đó thực hiện một hành động hoặc trạng thái nhất định;; phóng hoặc đẩy về phía trước, đặc biệt là với một lực hoặc vận tốc.
adj. bị đẩy hoặc thúc đẩy về phía trước bằng lực.

Cụm từ & Cách kết hợp

propelled forward

được thúc đẩy về phía trước

propelled him

đã thúc đẩy anh ấy

propelled by

được thúc đẩy bởi

propelling force

lực thúc đẩy

propelled them

đã thúc đẩy họ

propelling engine

động cơ đẩy

propelled along

được thúc đẩy dọc theo

propelling factors

các yếu tố thúc đẩy

propelled quickly

được thúc đẩy nhanh chóng

propelling innovation

thúc đẩy đổi mới

Câu ví dụ

the rocket was propelled into space by powerful engines.

Tên lửa được đẩy lên không gian bởi những động cơ mạnh mẽ.

he was propelled forward by the momentum of the crowd.

Anh ta bị đẩy về phía trước bởi đà hưng gió của đám đông.

the company's success was propelled by innovative marketing strategies.

Sự thành công của công ty được thúc đẩy bởi các chiến lược tiếp thị sáng tạo.

the ball was propelled across the field with great force.

Quả bóng được đẩy điên cuồng trên sân với sức mạnh lớn.

the scandal propelled her into the national spotlight.

Vụ bê bối đã đưa cô vào tầm chú ý quốc gia.

the new technology propelled the industry forward.

Công nghệ mới đã thúc đẩy ngành công nghiệp tiến về phía trước.

the submarine was propelled through the water silently.

Tàu ngầm được đẩy đi trong nước một cách lặng lẽ.

the athlete was propelled to victory by sheer determination.

Vận động viên đã được thúc đẩy đến chiến thắng nhờ sự quyết tâm tuyệt đối.

the economic reforms propelled the country towards growth.

Những cải cách kinh tế đã thúc đẩy đất nước hướng tới tăng trưởng.

the investigation was propelled by new evidence.

Cuộc điều tra được thúc đẩy bởi những bằng chứng mới.

the wind propelled the sailboat across the lake.

Gió đã đẩy thuyền buồm đi trên hồ.

the artist's unique style propelled him to fame.

Phong cách độc đáo của họa sĩ đã đưa anh đến với danh tiếng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay