propellors

[Mỹ]/prəˈpeləz/
[Anh]/prəˈpelərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Số nhiều của propeller; thiết bị cơ khí có cánh tạo ra lực đẩy.

Câu ví dụ

the aircraft's propellors were spinning rapidly as it prepared for takeoff.

Các cánh quạt của máy bay đang quay nhanh khi chuẩn bị cất cánh.

the ship had two large propellors at the stern.

Tàu có hai cánh quạt lớn ở đuôi tàu.

the boat's propellors became tangled with seaweed.

Các cánh quạt của thuyền bị缠绕 với rong biển.

helicopter propellors create a distinctive whirring sound.

Các cánh quạt trực thăng tạo ra âm thanh rít đặc trưng.

the mechanic inspected the damaged propellors carefully.

Kỹ thuật viên kiểm tra cẩn thận các cánh quạt bị hư hỏng.

the model aircraft has twin propellors for extra power.

Mô hình máy bay có hai cánh quạt để có thêm sức mạnh.

the submarine's propellors were almost silent.

Các cánh quạt của tàu ngầm hầu như im lặng.

fishermen often avoid areas where boat propellors stir up sediment.

Những người đánh cá thường tránh các khu vực mà cánh quạt thuyền khuấy động trầm tích.

the vintage plane's propellors were made of wood.

Các cánh quạt của máy bay cổ điển được làm bằng gỗ.

the drone's four propellors allow it to hover precisely.

Bốn cánh quạt của máy bay không người lái cho phép nó bay lơ lửng chính xác.

strong winds can bend the thin metal propellors.

Gió mạnh có thể làm cong các cánh quạt kim loại mỏng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay