main thrusters
bộ đẩy chính
reaction thrusters
bộ đẩy phản lực
thrusters engaged
bộ đẩy đã được kích hoạt
thrusters offline
bộ đẩy ngoại tuyến
auxiliary thrusters
bộ đẩy phụ
thrusters activated
bộ đẩy đã được kích hoạt
thrusters calibration
hiệu chỉnh bộ đẩy
thrusters control
điều khiển bộ đẩy
thrusters test
kiểm tra bộ đẩy
thrusters failure
lỗi bộ đẩy
the spacecraft's thrusters were activated for landing.
động cơ đẩy của tàu vũ trụ đã được kích hoạt để chuẩn bị hạ cánh.
engineers designed the thrusters to improve maneuverability.
các kỹ sư đã thiết kế động cơ đẩy để cải thiện khả năng cơ động.
we need to check the thrusters before the launch.
chúng ta cần kiểm tra động cơ đẩy trước khi phóng.
thrusters play a crucial role in space navigation.
động cơ đẩy đóng vai trò quan trọng trong điều hướng không gian.
the satellite's thrusters were malfunctioning during the mission.
động cơ đẩy của vệ tinh bị trục trặc trong quá trình nhiệm vụ.
adjusting the thrusters can help stabilize the spacecraft.
điều chỉnh động cơ đẩy có thể giúp ổn định tàu vũ trụ.
they tested the thrusters under various conditions.
họ đã thử nghiệm động cơ đẩy trong nhiều điều kiện khác nhau.
the thrusters provide the necessary thrust for takeoff.
động cơ đẩy cung cấp lực đẩy cần thiết để cất cánh.
she monitored the thrusters' performance during the flight.
cô ấy đã theo dõi hiệu suất của động cơ đẩy trong suốt chuyến bay.
proper calibration of the thrusters is essential for safety.
hiệu chuẩn đúng cách động cơ đẩy là điều cần thiết để đảm bảo an toàn.
main thrusters
bộ đẩy chính
reaction thrusters
bộ đẩy phản lực
thrusters engaged
bộ đẩy đã được kích hoạt
thrusters offline
bộ đẩy ngoại tuyến
auxiliary thrusters
bộ đẩy phụ
thrusters activated
bộ đẩy đã được kích hoạt
thrusters calibration
hiệu chỉnh bộ đẩy
thrusters control
điều khiển bộ đẩy
thrusters test
kiểm tra bộ đẩy
thrusters failure
lỗi bộ đẩy
the spacecraft's thrusters were activated for landing.
động cơ đẩy của tàu vũ trụ đã được kích hoạt để chuẩn bị hạ cánh.
engineers designed the thrusters to improve maneuverability.
các kỹ sư đã thiết kế động cơ đẩy để cải thiện khả năng cơ động.
we need to check the thrusters before the launch.
chúng ta cần kiểm tra động cơ đẩy trước khi phóng.
thrusters play a crucial role in space navigation.
động cơ đẩy đóng vai trò quan trọng trong điều hướng không gian.
the satellite's thrusters were malfunctioning during the mission.
động cơ đẩy của vệ tinh bị trục trặc trong quá trình nhiệm vụ.
adjusting the thrusters can help stabilize the spacecraft.
điều chỉnh động cơ đẩy có thể giúp ổn định tàu vũ trụ.
they tested the thrusters under various conditions.
họ đã thử nghiệm động cơ đẩy trong nhiều điều kiện khác nhau.
the thrusters provide the necessary thrust for takeoff.
động cơ đẩy cung cấp lực đẩy cần thiết để cất cánh.
she monitored the thrusters' performance during the flight.
cô ấy đã theo dõi hiệu suất của động cơ đẩy trong suốt chuyến bay.
proper calibration of the thrusters is essential for safety.
hiệu chuẩn đúng cách động cơ đẩy là điều cần thiết để đảm bảo an toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay