propenals

[Mỹ]/ˈprəʊpənəl/
[Anh]/ˈproʊpənəl/

Dịch

n. một hợp chất hữu cơ với công thức C3H4O

Cụm từ & Cách kết hợp

propenal synthesis

nguyên hợp propenal

propenal reaction

phản ứng propenal

propenal derivatives

dẫn xuất propenal

propenal production

sản xuất propenal

propenal analysis

phân tích propenal

propenal properties

tính chất của propenal

propenal applications

ứng dụng của propenal

propenal compound

hợp chất propenal

propenal structure

cấu trúc propenal

propenal isomer

đồng phân propenal

Câu ví dụ

propenal is often used in organic synthesis.

propenal thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ.

the reaction of propenal with water produces an alcohol.

phản ứng của propenal với nước tạo ra một ancol.

propenal can be found in certain essential oils.

propenal có thể được tìm thấy trong một số tinh dầu.

researchers are studying the properties of propenal.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các tính chất của propenal.

propenal has a strong, pungent odor.

propenal có mùi hăng, mạnh.

safety precautions are necessary when handling propenal.

cần phải thực hiện các biện pháp phòng ngừa an toàn khi xử lý propenal.

propenal is a building block for various chemical compounds.

propenal là một cấu trúc nền tảng cho nhiều hợp chất hóa học.

the polymerization of propenal can lead to new materials.

quá trình trùng hợp của propenal có thể dẫn đến các vật liệu mới.

propenal is used in the production of flavoring agents.

propenal được sử dụng trong sản xuất các chất tạo hương vị.

understanding propenal's reactivity is crucial for chemists.

hiểu rõ tính phản ứng của propenal là rất quan trọng đối với các nhà hóa học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay