propinquities

[Mỹ]/prə'pɪŋkwɪtɪ/
[Anh]/prə'pɪŋkwəti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự gần gũi (về thời gian, khoảng cách, hoặc mối quan hệ, chẳng hạn như quan hệ huyết thống)

Câu ví dụ

houses in close propinquity to the beach

những ngôi nhà ở gần bãi biển

events in close propinquity to each other

những sự kiện diễn ra rất gần nhau

he kept his distance as though afraid propinquity might lead him into temptation.

anh ấy giữ khoảng cách như thể sợ rằng sự gần gũi có thể khiến anh ta rơi vào cám dỗ.

The teachers can obtain students' adoration reposal and propinquity,and can upbuild feeling base of educating students if only they deeply love students.

Các giáo viên có thể đạt được sự ngưỡng mộ, sự ủng hộ và sự gần gũi của học sinh, và có thể xây dựng nền tảng cảm xúc để giáo dục học sinh nếu họ thực sự yêu quý học sinh.

Cultured, idealistic, sympathetic, he seemed to Tess a demigod ,and though she had sworn herself to celibacy, the enforced propinquity ripened into intimacy and drifted into love.

Nền văn hóa, lý tưởng, đồng cảm, anh có vẻ như là một vị thần đối với Tess, và mặc dù cô ấy đã thề giữ trinh tiết, sự gần gũi bắt buộc đã phát triển thành sự thân mật và trôi đi thành tình yêu.

The propinquity of their offices led to a close working relationship.

Sự gần gũi của văn phòng của họ đã dẫn đến mối quan hệ làm việc chặt chẽ.

Propinquity can sometimes lead to romantic feelings.

Sự gần gũi đôi khi có thể dẫn đến những cảm xúc lãng mạn.

Living in propinquity to a grocery store is convenient.

Sống gần một cửa hàng tạp hóa rất tiện lợi.

Propinquity to nature can improve mental well-being.

Sự gần gũi với thiên nhiên có thể cải thiện sức khỏe tinh thần.

The propinquity of the two buildings made it easy for employees to collaborate.

Sự gần gũi của hai tòa nhà đã giúp nhân viên dễ dàng cộng tác.

Propinquity to the beach is a major selling point for this property.

Sự gần gũi với bãi biển là một điểm bán hàng lớn cho bất động sản này.

The propinquity of the two families led to a strong bond between the children.

Sự gần gũi của hai gia đình đã dẫn đến mối liên kết mạnh mẽ giữa các con.

Propinquity to public transportation is important for city dwellers.

Sự gần gũi với giao thông công cộng rất quan trọng đối với người dân thành phố.

The propinquity of the park to the neighborhood attracts many visitors.

Sự gần gũi của công viên với khu phố thu hút nhiều du khách.

Propinquity between coworkers can foster a sense of teamwork.

Sự gần gũi giữa các đồng nghiệp có thể thúc đẩy tinh thần làm việc nhóm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay