propitiatory sacrifice
vật tế để xoa dịu
propitiatory offering
lễ vật để xoa dịu
propitiatory prayer
cầu nguyện để xoa dịu
propitiatory act
hành động để xoa dịu
propitiatory service
sự phục vụ để xoa dịu
propitiatory ritual
nghi lễ để xoa dịu
propitiatory gesture
cử chỉ để xoa dịu
propitiatory love
tình yêu xoa dịu
propitiatory devotion
sự tận tụy để xoa dịu
propitiatory relationship
mối quan hệ xoa dịu
the priest offered a propitiatory sacrifice to appease the gods.
linh mục đã dâng một lễ vật để xoa dịu các vị thần.
they believed that a propitiatory gesture could mend their broken relationship.
họ tin rằng một hành động hòa giải có thể hàn gắn mối quan hệ rạn nứt của họ.
the community held a propitiatory ceremony to seek forgiveness.
cộng đồng đã tổ chức một nghi lễ hòa giải để xin lỗi.
his propitiatory words helped ease the tension in the room.
những lời hòa giải của anh ấy đã giúp xoa dịu sự căng thẳng trong phòng.
in ancient times, propitiatory offerings were common among tribes.
vào thời cổ đại, các lễ vật để xoa dịu là phổ biến giữa các bộ lạc.
the propitiatory nature of the ritual was evident to all participants.
tính chất hòa giải của nghi lễ đã rõ ràng đối với tất cả những người tham gia.
she made a propitiatory gesture after the argument.
cô ấy đã thực hiện một hành động hòa giải sau cuộc tranh luận.
the king sought propitiatory measures to ensure peace in his kingdom.
vua đã tìm kiếm các biện pháp hòa giải để đảm bảo hòa bình trong vương quốc của mình.
propitiatory actions were often seen as necessary in their culture.
các hành động hòa giải thường được coi là cần thiết trong nền văn hóa của họ.
his propitiatory tone calmed the angry crowd.
phong cách hòa giải của anh ấy đã làm dịu bớt đám đông tức giận.
propitiatory sacrifice
vật tế để xoa dịu
propitiatory offering
lễ vật để xoa dịu
propitiatory prayer
cầu nguyện để xoa dịu
propitiatory act
hành động để xoa dịu
propitiatory service
sự phục vụ để xoa dịu
propitiatory ritual
nghi lễ để xoa dịu
propitiatory gesture
cử chỉ để xoa dịu
propitiatory love
tình yêu xoa dịu
propitiatory devotion
sự tận tụy để xoa dịu
propitiatory relationship
mối quan hệ xoa dịu
the priest offered a propitiatory sacrifice to appease the gods.
linh mục đã dâng một lễ vật để xoa dịu các vị thần.
they believed that a propitiatory gesture could mend their broken relationship.
họ tin rằng một hành động hòa giải có thể hàn gắn mối quan hệ rạn nứt của họ.
the community held a propitiatory ceremony to seek forgiveness.
cộng đồng đã tổ chức một nghi lễ hòa giải để xin lỗi.
his propitiatory words helped ease the tension in the room.
những lời hòa giải của anh ấy đã giúp xoa dịu sự căng thẳng trong phòng.
in ancient times, propitiatory offerings were common among tribes.
vào thời cổ đại, các lễ vật để xoa dịu là phổ biến giữa các bộ lạc.
the propitiatory nature of the ritual was evident to all participants.
tính chất hòa giải của nghi lễ đã rõ ràng đối với tất cả những người tham gia.
she made a propitiatory gesture after the argument.
cô ấy đã thực hiện một hành động hòa giải sau cuộc tranh luận.
the king sought propitiatory measures to ensure peace in his kingdom.
vua đã tìm kiếm các biện pháp hòa giải để đảm bảo hòa bình trong vương quốc của mình.
propitiatory actions were often seen as necessary in their culture.
các hành động hòa giải thường được coi là cần thiết trong nền văn hóa của họ.
his propitiatory tone calmed the angry crowd.
phong cách hòa giải của anh ấy đã làm dịu bớt đám đông tức giận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay