proposing a plan
đề xuất một kế hoạch
proposing a solution
đề xuất một giải pháp
proposing changes
đề xuất những thay đổi
proposing ideas
đề xuất những ý tưởng
proposing a project
đề xuất một dự án
proposing a meeting
đề xuất một cuộc họp
proposing a strategy
đề xuất một chiến lược
proposing a budget
đề xuất một ngân sách
proposing an initiative
đề xuất một sáng kiến
proposing a partnership
đề xuất một sự hợp tác
proposing a new idea can be challenging.
đề xuất một ý tưởng mới có thể là một thách thức.
he is proposing a plan to improve sales.
anh ấy đang đề xuất một kế hoạch để cải thiện doanh số.
they are proposing changes to the current policy.
họ đang đề xuất những thay đổi đối với chính sách hiện tại.
she is proposing a collaboration between the two companies.
cô ấy đang đề xuất sự hợp tác giữa hai công ty.
proposing solutions requires careful consideration.
đề xuất các giải pháp đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng.
he is proposing to organize a community event.
anh ấy đang đề xuất tổ chức một sự kiện cộng đồng.
proposing a budget involves many factors.
đề xuất ngân sách liên quan đến nhiều yếu tố.
she is proposing a new marketing strategy.
cô ấy đang đề xuất một chiến lược marketing mới.
proposing a meeting time can help with scheduling.
đề xuất thời gian họp có thể giúp việc lên lịch.
they are proposing an innovative approach to education.
họ đang đề xuất một cách tiếp cận đổi mới trong giáo dục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay