stage props
đạo cụ sân khấu
props department
phòng đạo cụ
props master
người quản lý đạo cụ
props list
danh sách đạo cụ
props design
thiết kế đạo cụ
props table
bàn đạo cụ
props rental
cho thuê đạo cụ
props storage
kho đạo cụ
props workshop
xưởng đạo cụ
props checklist
bảng kiểm tra đạo cụ
he always brings props to make his presentations more engaging.
Anh ấy luôn mang đạo cụ để làm cho các bài thuyết trình của mình hấp dẫn hơn.
the theater company used various props to enhance the performance.
Nhà hát đã sử dụng nhiều đạo cụ khác nhau để nâng cao hiệu suất.
she has a great collection of vintage props for her photo shoots.
Cô ấy có một bộ sưu tập đạo cụ cổ tuyệt vời cho các buổi chụp ảnh của mình.
props can significantly change the atmosphere of a scene.
Đạo cụ có thể thay đổi đáng kể bầu không khí của một cảnh.
the director asked for more props to create a realistic setting.
Đạo diễn yêu cầu thêm đạo cụ để tạo ra một bối cảnh chân thực.
using props effectively can help convey the message better.
Sử dụng đạo cụ một cách hiệu quả có thể giúp truyền tải thông điệp tốt hơn.
we need to organize the props before the rehearsal starts.
Chúng ta cần sắp xếp đạo cụ trước khi buổi tập diễn bắt đầu.
he received props from the audience for his outstanding performance.
Anh ấy đã nhận được sự ủng hộ từ khán giả vì màn trình diễn xuất sắc của mình.
they used props to create an immersive experience for the audience.
Họ đã sử dụng đạo cụ để tạo ra một trải nghiệm nhập vai cho khán giả.
she is skilled at making her own props for theater productions.
Cô ấy có kỹ năng làm đạo cụ của riêng mình cho các sản xuất nhà hát.
stage props
đạo cụ sân khấu
props department
phòng đạo cụ
props master
người quản lý đạo cụ
props list
danh sách đạo cụ
props design
thiết kế đạo cụ
props table
bàn đạo cụ
props rental
cho thuê đạo cụ
props storage
kho đạo cụ
props workshop
xưởng đạo cụ
props checklist
bảng kiểm tra đạo cụ
he always brings props to make his presentations more engaging.
Anh ấy luôn mang đạo cụ để làm cho các bài thuyết trình của mình hấp dẫn hơn.
the theater company used various props to enhance the performance.
Nhà hát đã sử dụng nhiều đạo cụ khác nhau để nâng cao hiệu suất.
she has a great collection of vintage props for her photo shoots.
Cô ấy có một bộ sưu tập đạo cụ cổ tuyệt vời cho các buổi chụp ảnh của mình.
props can significantly change the atmosphere of a scene.
Đạo cụ có thể thay đổi đáng kể bầu không khí của một cảnh.
the director asked for more props to create a realistic setting.
Đạo diễn yêu cầu thêm đạo cụ để tạo ra một bối cảnh chân thực.
using props effectively can help convey the message better.
Sử dụng đạo cụ một cách hiệu quả có thể giúp truyền tải thông điệp tốt hơn.
we need to organize the props before the rehearsal starts.
Chúng ta cần sắp xếp đạo cụ trước khi buổi tập diễn bắt đầu.
he received props from the audience for his outstanding performance.
Anh ấy đã nhận được sự ủng hộ từ khán giả vì màn trình diễn xuất sắc của mình.
they used props to create an immersive experience for the audience.
Họ đã sử dụng đạo cụ để tạo ra một trải nghiệm nhập vai cho khán giả.
she is skilled at making her own props for theater productions.
Cô ấy có kỹ năng làm đạo cụ của riêng mình cho các sản xuất nhà hát.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay