properties

[Mỹ]/[ˈprɒpətiz]/
[Anh]/[ˈprɑːpərˌtiz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. sở hữu hoặc có tài sản
n. những phẩm chất hoặc đặc điểm của một vật gì đó; một mảnh đất và bất cứ thứ gì trên đó, bao gồm các tòa nhà; quyền pháp lý sở hữu tài sản; (khoa học máy tính) một biến số liên kết với một đối tượng

Cụm từ & Cách kết hợp

properties for sale

bất động sản bán

property values

giá trị bất động sản

properties listed

bất động sản được niêm yết

property management

quản lý bất động sản

properties owned

bất động sản sở hữu

property taxes

thuế bất động sản

property market

thị trường bất động sản

property rights

quyền sở hữu bất động sản

property investment

đầu tư bất động sản

properties include

bất động sản bao gồm

Câu ví dụ

the house has many desirable properties, including a large garden and stunning views.

Ngôi nhà có nhiều đặc tính đáng mong muốn, bao gồm một khu vườn rộng lớn và tầm nhìn tuyệt đẹp.

we need to analyze the chemical properties of this new compound before proceeding.

Chúng ta cần phân tích các đặc tính hóa học của hợp chất mới này trước khi tiếp tục.

the software's properties can be customized to suit individual user preferences.

Các đặc tính của phần mềm có thể được tùy chỉnh để phù hợp với sở thích của từng người dùng.

understanding the properties of light is crucial for photography.

Hiểu các đặc tính của ánh sáng rất quan trọng cho nhiếp ảnh.

the properties of the metal make it ideal for aerospace applications.

Các đặc tính của kim loại khiến nó trở nên lý tưởng cho các ứng dụng hàng không vũ trụ.

the landlord is responsible for maintaining the properties in good condition.

Chủ nhà chịu trách nhiệm bảo trì các bất động sản ở tình trạng tốt.

the real estate agent highlighted the investment properties available in the area.

Người môi giới bất động sản đã làm nổi bật các bất động sản đầu tư có sẵn trong khu vực.

the properties of water, such as its ability to dissolve substances, are essential for life.

Các đặc tính của nước, chẳng hạn như khả năng hòa tan các chất, rất quan trọng cho sự sống.

the company owns several commercial properties in the downtown area.

Công ty sở hữu một số bất động sản thương mại ở khu vực trung tâm.

we examined the physical properties of the soil sample in the lab.

Chúng tôi đã kiểm tra các đặc tính vật lý của mẫu đất trong phòng thí nghiệm.

the properties of semiconductors are key to modern electronics.

Các đặc tính của chất bán dẫn là yếu tố then chốt của điện tử hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay