prorogation

[Mỹ]/ˌprɒrəˈɡeɪʃən/
[Anh]/ˌproʊrəˈɡeɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động ngừng một phiên họp của một cơ quan lập pháp mà không giải tán nó; khoảng thời gian trong đó một cơ quan lập pháp bị hoãn.
Các dạng của từ
số nhiềuprorogations

Cụm từ & Cách kết hợp

prorogation period

thời gian gia hạn

prorogation notice

thông báo gia hạn

prorogation motion

đề xuất gia hạn

prorogation date

ngày gia hạn

prorogation session

phiên họp gia hạn

prorogation bill

dự luật gia hạn

prorogation authority

thẩm quyền gia hạn

prorogation clause

điều khoản gia hạn

prorogation agreement

thỏa thuận gia hạn

prorogation process

quy trình gia hạn

Câu ví dụ

the prorogation of the parliament raised concerns among citizens.

Việc hoãn nghị viện đã làm dấy lên những lo ngại trong số các công dân.

after the prorogation, the government faced criticism for its lack of transparency.

Sau khi hoãn, chính phủ phải đối mặt với những lời chỉ trích vì thiếu minh bạch.

many politicians debated the implications of the prorogation.

Nhiều chính trị gia tranh luận về những tác động của việc hoãn.

the prorogation was seen as a strategic move by the ruling party.

Việc hoãn được coi là một động thái chiến lược của đảng cầm quyền.

during the prorogation, important bills were left unaddressed.

Trong thời gian hoãn, các dự luật quan trọng vẫn chưa được giải quyết.

critics argue that the prorogation undermines democratic processes.

Các nhà phê bình cho rằng việc hoãn làm suy yếu các quy trình dân chủ.

the prorogation was announced unexpectedly, catching many off guard.

Việc hoãn được thông báo một cách bất ngờ, khiến nhiều người bất ngờ.

legal experts are examining the constitutionality of the prorogation.

Các chuyên gia pháp lý đang xem xét tính hợp hiến của việc hoãn.

public protests erupted in response to the prorogation.

Các cuộc biểu tình của công chúng đã bùng lên để phản đối việc hoãn.

the prorogation period extended longer than anticipated.

Thời gian hoãn kéo dài hơn dự kiến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay