prosaicisms

[Mỹ]/prəʊˈzeɪɪsɪzəmz/
[Anh]/proʊˈzeɪɪsɪzəmz/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

avoid prosaicisms

no prosaicisms

use prosaicisms

without prosaicisms

pure prosaicisms

such prosaicisms

mere prosaicisms

prosaicisms in writing

literary prosaicisms

avoiding prosaicisms

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay