prosobranchs

[Mỹ]/ˈprəʊsəʊbræŋk/
[Anh]/ˈproʊsoʊbræŋk/

Dịch

n. một lớp động vật thân mềm có mang nằm ở phía trước tim
adj. liên quan đến lớp động vật thân mềm có mang nằm ở phía trước tim

Cụm từ & Cách kết hợp

prosobranch mollusks

động vật thân nám

prosobranch species

các loài động vật thân nám

prosobranch anatomy

giải phẫu động vật thân nám

prosobranch classification

phân loại động vật thân nám

prosobranch habitat

môi trường sống của động vật thân nám

prosobranch diversity

đa dạng của động vật thân nám

prosobranch reproduction

sinh sản của động vật thân nám

prosobranch features

đặc điểm của động vật thân nám

prosobranch development

sự phát triển của động vật thân nám

prosobranch ecology

sinh thái học của động vật thân nám

Câu ví dụ

prosobranchs are a fascinating group of marine animals.

các prosobranch là một nhóm động vật biển đầy thú vị.

many prosobranch species have adapted to life in different environments.

nhiều loài prosobranch đã thích nghi với cuộc sống trong các môi trường khác nhau.

researchers study prosobranchs to understand their ecological roles.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu prosobranch để hiểu vai trò sinh thái của chúng.

some prosobranchs have unique reproductive strategies.

một số prosobranch có các chiến lược sinh sản độc đáo.

the anatomy of prosobranchs is quite complex and interesting.

bộ giải phẫu của prosobranch khá phức tạp và thú vị.

prosobranchs can be found in both freshwater and marine habitats.

prosobranch có thể được tìm thấy cả ở môi trường nước ngọt và môi trường biển.

some prosobranchs are known for their vibrant colors.

một số prosobranch được biết đến với màu sắc rực rỡ của chúng.

prosobranchs play important roles in their ecosystems.

prosobranch đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái của chúng.

conservation efforts are essential for protecting prosobranch habitats.

các nỗ lực bảo tồn là điều cần thiết để bảo vệ môi trường sống của prosobranch.

many prosobranchs have shells that provide protection from predators.

nhiều prosobranch có vỏ giúp bảo vệ chúng khỏi những kẻ săn mồi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay