prospicience

[Mỹ]/prəˈspɪʃəns/
[Anh]/prəˈspɪʃəns/

Dịch

n. có ý nghĩa (trong bối cảnh mạng); có tính quan trọng
v. có tầm nhìn xa; nhìn về phía trước
Các dạng của từ
số nhiềuprospiciences

Cụm từ & Cách kết hợp

prospicience of

Vietnamese_translation

with prospicience

Vietnamese_translation

show prospicience

Vietnamese_translation

lack of prospicience

Vietnamese_translation

act of prospicience

Vietnamese_translation

power of prospicience

Vietnamese_translation

political prospicience

Vietnamese_translation

financial prospicience

Vietnamese_translation

great prospicience

Vietnamese_translation

prospicience and prudence

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

her prospicience allowed the company to avoid financial disaster.

Sự nhìn xa trông rộng của bà đã giúp công ty tránh được thảm họa tài chính.

the leader's prospicience helped prepare the nation for the crisis.

Sự nhìn xa trông rộng của nhà lãnh đạo đã giúp đất nước chuẩn bị cho cuộc khủng hoảng.

with great prospicience, they invested in renewable energy early.

Với sự nhìn xa trông rộng, họ đã đầu tư vào năng lượng tái tạo sớm.

the scientist's prospicience led to breakthrough discoveries.

Sự nhìn xa trông rộng của nhà khoa học đã dẫn đến những khám phá đột phá.

his prospicience in planning prevented many problems.

Sự nhìn xa trông rộng trong việc lập kế hoạch của ông đã ngăn ngừa được nhiều vấn đề.

the prospicience of the architect saved the building from damage.

Sự nhìn xa trông rộng của kiến trúc sư đã cứu được tòa nhà khỏi hư hại.

we need more prospicience in our policy decisions.

Chúng ta cần nhiều sự nhìn xa trông rộng hơn trong các quyết định chính sách của mình.

the general's military prospicience won the war.

Sự nhìn xa trông rộng quân sự của tướng lĩnh đã giành chiến thắng trong cuộc chiến.

her prospicience about market trends made her wealthy.

Sự nhìn xa trông rộng của bà về xu hướng thị trường đã làm cho bà trở nên giàu có.

the team's prospicience ensured project success.

Sự nhìn xa trông rộng của đội nhóm đã đảm bảo thành công của dự án.

prospicience is a valuable quality in leadership.

Sự nhìn xa trông rộng là một phẩm chất quý giá trong lãnh đạo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay