protectorates

[Mỹ]/prəˈtɛktərɪts/
[Anh]/prəˈtɛktərɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một bang hoặc lãnh thổ được bảo vệ và kiểm soát bởi một quốc gia mạnh hơn

Cụm từ & Cách kết hợp

foreign protectorates

các lãnh thổ bảo hộ nước ngoài

historical protectorates

các lãnh thổ bảo hộ lịch sử

british protectorates

các lãnh thổ bảo hộ của Anh

french protectorates

các lãnh thổ bảo hộ của Pháp

territorial protectorates

các lãnh thổ bảo hộ lãnh thổ

independent protectorates

các lãnh thổ bảo hộ độc lập

overseas protectorates

các lãnh thổ bảo hộ hải ngoại

former protectorates

các lãnh thổ bảo hộ trước đây

military protectorates

các lãnh thổ bảo hộ quân sự

economic protectorates

các lãnh thổ bảo hộ kinh tế

Câu ví dụ

the country established several protectorates in the region.

đất nước đã thiết lập nhiều lãnh thổ bảo hộ trong khu vực.

protectorates often have limited self-governance.

các lãnh thổ bảo hộ thường có quyền tự trị hạn chế.

historically, many empires created protectorates to expand their influence.

lịch sử cho thấy, nhiều đế chế đã tạo ra các lãnh thổ bảo hộ để mở rộng ảnh hưởng của họ.

the protectorates were governed by local leaders under foreign oversight.

các lãnh thổ bảo hộ được điều hành bởi các nhà lãnh đạo địa phương dưới sự giám sát của nước ngoài.

protectorates can lead to conflicts between local and foreign interests.

các lãnh thổ bảo hộ có thể dẫn đến xung đột giữa lợi ích địa phương và nước ngoài.

many protectorates were established during the colonial era.

nhiều lãnh thổ bảo hộ đã được thành lập trong thời kỳ thuộc địa.

some nations still maintain protectorates for strategic reasons.

một số quốc gia vẫn duy trì các lãnh thổ bảo hộ vì những lý do chiến lược.

the concept of protectorates is often debated in international relations.

khái niệm về các lãnh thổ bảo hộ thường được tranh luận trong quan hệ quốc tế.

economic aid is often provided to developing protectorates.

trợ giúp kinh tế thường được cung cấp cho các lãnh thổ bảo hộ đang phát triển.

protectorates may have treaties with their protecting powers.

các lãnh thổ bảo hộ có thể có các hiệp ước với các cường quốc bảo hộ của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay