peaceful protests
biểu tình ôn hòa
mass protests
biểu tình quy mô lớn
student protests
biểu tình của sinh viên
anti-government protests
các cuộc biểu tình phản đối chính phủ
protests continue
các cuộc biểu tình tiếp tục
nationwide protests
biểu tình trên toàn quốc
protests erupt
các cuộc biểu tình bùng nổ
violent protests
biểu tình bạo lực
labor protests
biểu tình của người lao động
civil rights protests
biểu tình quyền dân sự
there were large protests in the city last night.
Đã có những cuộc biểu tình lớn ở thành phố vào đêm qua.
many people joined the protests for climate change.
Nhiều người đã tham gia biểu tình vì biến đổi khí hậu.
the protests were organized by local activists.
Những cuộc biểu tình được tổ chức bởi các nhà hoạt động địa phương.
protests erupted after the controversial decision.
Những cuộc biểu tình bùng nổ sau quyết định gây tranh cãi.
she spoke at the protests to raise awareness.
Cô ấy đã phát biểu tại các cuộc biểu tình để nâng cao nhận thức.
protests can lead to significant social change.
Những cuộc biểu tình có thể dẫn đến những thay đổi xã hội đáng kể.
the government responded to the protests with dialogue.
Chính phủ đã trả lời các cuộc biểu tình bằng đối thoại.
protests are a way for citizens to express their opinions.
Biểu tình là một cách để người dân bày tỏ ý kiến của họ.
many protests have been peaceful, despite tensions.
Nhiều cuộc biểu tình đã diễn ra hòa bình, bất chấp căng thẳng.
the media covered the protests extensively.
Phương tiện truyền thông đã đưa tin về các cuộc biểu tình một cách rộng rãi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay