political rallies
các cuộc biểu tình chính trị
rallies for change
các cuộc biểu tình vì thay đổi
rallies against injustice
các cuộc biểu tình chống lại sự bất công
rallies in support
các cuộc biểu tình ủng hộ
rallies for peace
các cuộc biểu tình vì hòa bình
rallies for rights
các cuộc biểu tình vì quyền lợi
rallies unite people
các cuộc biểu tình đoàn kết mọi người
rallies draw crowds
các cuộc biểu tình thu hút đám đông
rallies promote awareness
các cuộc biểu tình nâng cao nhận thức
rallies inspire action
các cuộc biểu tình truyền cảm hứng hành động
the community rallies to support the local food bank.
cộng đồng đã tập hợp để hỗ trợ ngân hàng thực phẩm địa phương.
protesters often organize rallies to voice their concerns.
những người biểu tình thường xuyên tổ chức các cuộc biểu tình để bày tỏ mối quan tâm của họ.
the political party held rallies across the country.
đảng chính trị đã tổ chức các cuộc biểu tình trên khắp cả nước.
rallies can be a powerful way to influence change.
các cuộc biểu tình có thể là một cách mạnh mẽ để tạo ra sự thay đổi.
she attended several rallies to advocate for climate action.
cô ấy đã tham dự một số cuộc biểu tình để ủng hộ hành động vì khí hậu.
the students organized rallies to demand better education.
sinh viên đã tổ chức các cuộc biểu tình để đòi hỏi giáo dục tốt hơn.
rallies often attract media attention and public support.
các cuộc biểu tình thường thu hút sự chú ý của giới truyền thông và sự ủng hộ của công chúng.
he spoke at rallies to inspire others to take action.
anh ấy đã phát biểu tại các cuộc biểu tình để truyền cảm hứng cho những người khác hành động.
many rallies are peaceful demonstrations of solidarity.
nhiều cuộc biểu tình là các cuộc biểu tình ôn hòa thể hiện sự đoàn kết.
rallies can help raise awareness about important issues.
các cuộc biểu tình có thể giúp nâng cao nhận thức về các vấn đề quan trọng.
political rallies
các cuộc biểu tình chính trị
rallies for change
các cuộc biểu tình vì thay đổi
rallies against injustice
các cuộc biểu tình chống lại sự bất công
rallies in support
các cuộc biểu tình ủng hộ
rallies for peace
các cuộc biểu tình vì hòa bình
rallies for rights
các cuộc biểu tình vì quyền lợi
rallies unite people
các cuộc biểu tình đoàn kết mọi người
rallies draw crowds
các cuộc biểu tình thu hút đám đông
rallies promote awareness
các cuộc biểu tình nâng cao nhận thức
rallies inspire action
các cuộc biểu tình truyền cảm hứng hành động
the community rallies to support the local food bank.
cộng đồng đã tập hợp để hỗ trợ ngân hàng thực phẩm địa phương.
protesters often organize rallies to voice their concerns.
những người biểu tình thường xuyên tổ chức các cuộc biểu tình để bày tỏ mối quan tâm của họ.
the political party held rallies across the country.
đảng chính trị đã tổ chức các cuộc biểu tình trên khắp cả nước.
rallies can be a powerful way to influence change.
các cuộc biểu tình có thể là một cách mạnh mẽ để tạo ra sự thay đổi.
she attended several rallies to advocate for climate action.
cô ấy đã tham dự một số cuộc biểu tình để ủng hộ hành động vì khí hậu.
the students organized rallies to demand better education.
sinh viên đã tổ chức các cuộc biểu tình để đòi hỏi giáo dục tốt hơn.
rallies often attract media attention and public support.
các cuộc biểu tình thường thu hút sự chú ý của giới truyền thông và sự ủng hộ của công chúng.
he spoke at rallies to inspire others to take action.
anh ấy đã phát biểu tại các cuộc biểu tình để truyền cảm hứng cho những người khác hành động.
many rallies are peaceful demonstrations of solidarity.
nhiều cuộc biểu tình là các cuộc biểu tình ôn hòa thể hiện sự đoàn kết.
rallies can help raise awareness about important issues.
các cuộc biểu tình có thể giúp nâng cao nhận thức về các vấn đề quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay