prothallus

[Mỹ]/prəʊˈθɔːləs/
[Anh]/proʊˈθɔːləs/

Dịch

n. giai đoạn giao tử trong chu kỳ sống của một số loài thực vật, đặc biệt là dương xỉ

Cụm từ & Cách kết hợp

prothallus structure

cấu trúc khấc

prothallus development

sự phát triển của khấc

prothallus stage

giai đoạn khấc

prothallus formation

sự hình thành khấc

prothallus morphology

hình thái khấc

prothallus generation

thế hệ khấc

prothallus culture

nuôi cấy khấc

prothallus gametophyte

khấc giao tử

prothallus ecology

sinh thái học của khấc

prothallus life cycle

chu kỳ sống của khấc

Câu ví dụ

the prothallus is an important stage in the life cycle of ferns.

tấm vảy đồi là một giai đoạn quan trọng trong vòng đời của dương xỉ.

researchers study the prothallus to understand plant development.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu tấm vảy đồi để hiểu sự phát triển của thực vật.

in ferns, the prothallus is usually heart-shaped.

ở dương xỉ, tấm vảy đồi thường có hình trái tim.

the prothallus produces gametes for reproduction.

tấm vảy đồi sản xuất giao tử để sinh sản.

observing the prothallus can reveal insights into evolutionary biology.

việc quan sát tấm vảy đồi có thể tiết lộ những hiểu biết về sinh học tiến hóa.

ferns require moisture for the prothallus to thrive.

dương xỉ cần độ ẩm để tấm vảy đồi phát triển mạnh.

the prothallus is small but crucial for the fern's lifecycle.

tấm vảy đồi nhỏ nhưng rất quan trọng cho vòng đời của dương xỉ.

some species of ferns have distinct prothallus shapes.

một số loài dương xỉ có hình dạng tấm vảy đồi khác nhau.

the prothallus can be affected by environmental conditions.

tấm vảy đồi có thể bị ảnh hưởng bởi các điều kiện môi trường.

understanding the prothallus helps in conservation efforts.

hiểu về tấm vảy đồi giúp các nỗ lực bảo tồn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay