protoctists

[Mỹ]/prəʊˈtɒktɪsts/
[Anh]/proʊˈtɑːktɪsts/

Dịch

n. sinh vật thuộc giới Nguyên sinh; vi sinh vật nhân thực không phải là thực vật, động vật hoặc nấm.

Cụm từ & Cách kết hợp

the protoctists

những sinh vật nguyên sinh

studying protoctists

việc nghiên cứu sinh vật nguyên sinh

these protoctists

nững sinh vật nguyên sinh này

all protoctists

tất cả các sinh vật nguyên sinh

protoctists are

sinh vật nguyên sinh là

many protoctists

rất nhiều sinh vật nguyên sinh

protoctists have

sinh vật nguyên sinh có

certain protoctists

một số sinh vật nguyên sinh

protoctists evolved

sinh vật nguyên sinh tiến hóa

small protoctists

những sinh vật nguyên sinh nhỏ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay