protostomes

[Mỹ]/[ˈprɒtəˌstəʊm]/
[Anh]/[ˈproʊtəˌstoʊm]/

Dịch

n. Một động vật nguyên miệng là một loài động vật mà lỗ phôi (lỗ hình thành trong quá trình phát triển phôi) trở thành miệng; bất kỳ một nhóm động vật nào bao gồm các loài mềm, giun đốt và chân khớp.

Cụm từ & Cách kết hợp

studying protostomes

Việc nghiên cứu các loài protostome

early protostomes

Các loài protostome cổ sơ

identifying protostomes

Xác định các loài protostome

protostome development

Phát triển của protostome

ancient protostomes

Các loài protostome cổ đại

these protostomes

Các loài protostome này

protostomes evolved

Các loài protostome tiến hóa

diverse protostomes

Các loài protostome đa dạng

including protostomes

Bao gồm các loài protostome

are protostomes

Là các loài protostome

Câu ví dụ

many protostomes, like worms, exhibit bilateral symmetry.

Nhiều loài protostome, như giun, thể hiện đối xứng hai bên.

the development of a coelom is a key characteristic of protostomes.

Sự phát triển của khoang cơ thể (coelom) là đặc điểm chính của protostome.

protostomes represent a diverse group of invertebrates.

Protostome đại diện cho một nhóm đa dạng các loài không xương sống.

during gastrulation, the blastopore of protostomes becomes the mouth.

Trong quá trình tạo thành túi noãn hoàng, lỗ túi của protostome trở thành miệng.

lophotrochozoa and ecdysozoa are two major groups of protostomes.

Lophotrochozoa và Ecdysozoa là hai nhóm chính của protostome.

the evolutionary history of protostomes is complex and fascinating.

Lịch sử tiến hóa của protostome là phức tạp và hấp dẫn.

protostome development often involves spiral cleavage.

Phát triển của protostome thường liên quan đến phân chia xoắn ốc.

mollusks and annelids are well-known examples of protostomes.

Động vật không xương sống như thân mềm và giun tròn là các ví dụ nổi bật của protostome.

researchers study protostomes to understand early animal evolution.

Nghiên cứu về protostome giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về tiến hóa ban đầu của động vật.

the presence of a true coelom distinguishes protostomes from pseudocoelomates.

Sự hiện diện của một khoang cơ thể thật phân biệt protostome với các loài pseudocoelomates.

arthropods, another large group, are also classified as protostomes.

Động vật chân khớp, một nhóm lớn khác, cũng được phân loại là protostome.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay