| số nhiều | protozoa |
single protozoon
ký sinh trùng đơn bào
protozoon species
loài ký sinh trùng
protozoon infection
nghiễm ký sinh trùng
protozoon life
vòng đời của ký sinh trùng
protozoon cell
tế bào ký sinh trùng
protozoon behavior
hành vi của ký sinh trùng
protozoon habitat
môi trường sống của ký sinh trùng
protozoon diversity
đa dạng của ký sinh trùng
protozoon reproduction
sinh sản của ký sinh trùng
protozoon study
nghiên cứu về ký sinh trùng
protozoa are single-celled organisms that can be found in various environments.
Động vật nguyên sinh là các sinh vật đơn bào có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường khác nhau.
some protozoa can cause diseases in humans and animals.
Một số động vật nguyên sinh có thể gây ra bệnh cho con người và động vật.
the study of protozoa is essential in microbiology.
Nghiên cứu về động vật nguyên sinh là điều cần thiết trong vi sinh vật học.
protozoa play a crucial role in the ecosystem as decomposers.
Động vật nguyên sinh đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái như những tác nhân phân hủy.
some protozoa are known for their ability to move using flagella.
Một số động vật nguyên sinh được biết đến với khả năng di chuyển bằng roi.
protozoa can reproduce both sexually and asexually.
Động vật nguyên sinh có thể sinh sản cả hữu tính và vô tính.
researchers are exploring the genetic makeup of various protozoa.
Các nhà nghiên cứu đang khám phá cấu trúc di truyền của nhiều loại động vật nguyên sinh.
protozoan infections can be treated with specific medications.
Nhiễm trùng động vật nguyên sinh có thể được điều trị bằng các loại thuốc đặc biệt.
some protozoa are important indicators of environmental health.
Một số động vật nguyên sinh là những chỉ báo quan trọng về sức khỏe môi trường.
protozoa can be found in freshwater, saltwater, and soil.
Động vật nguyên sinh có thể được tìm thấy ở nước ngọt, nước mặn và đất.
single protozoon
ký sinh trùng đơn bào
protozoon species
loài ký sinh trùng
protozoon infection
nghiễm ký sinh trùng
protozoon life
vòng đời của ký sinh trùng
protozoon cell
tế bào ký sinh trùng
protozoon behavior
hành vi của ký sinh trùng
protozoon habitat
môi trường sống của ký sinh trùng
protozoon diversity
đa dạng của ký sinh trùng
protozoon reproduction
sinh sản của ký sinh trùng
protozoon study
nghiên cứu về ký sinh trùng
protozoa are single-celled organisms that can be found in various environments.
Động vật nguyên sinh là các sinh vật đơn bào có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường khác nhau.
some protozoa can cause diseases in humans and animals.
Một số động vật nguyên sinh có thể gây ra bệnh cho con người và động vật.
the study of protozoa is essential in microbiology.
Nghiên cứu về động vật nguyên sinh là điều cần thiết trong vi sinh vật học.
protozoa play a crucial role in the ecosystem as decomposers.
Động vật nguyên sinh đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái như những tác nhân phân hủy.
some protozoa are known for their ability to move using flagella.
Một số động vật nguyên sinh được biết đến với khả năng di chuyển bằng roi.
protozoa can reproduce both sexually and asexually.
Động vật nguyên sinh có thể sinh sản cả hữu tính và vô tính.
researchers are exploring the genetic makeup of various protozoa.
Các nhà nghiên cứu đang khám phá cấu trúc di truyền của nhiều loại động vật nguyên sinh.
protozoan infections can be treated with specific medications.
Nhiễm trùng động vật nguyên sinh có thể được điều trị bằng các loại thuốc đặc biệt.
some protozoa are important indicators of environmental health.
Một số động vật nguyên sinh là những chỉ báo quan trọng về sức khỏe môi trường.
protozoa can be found in freshwater, saltwater, and soil.
Động vật nguyên sinh có thể được tìm thấy ở nước ngọt, nước mặn và đất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay