protropins

[Mỹ]/ˈprəʊtrəʊpɪn/
[Anh]/ˈproʊtroʊpɪn/

Dịch

n. một loại thuốc giãn cơ được sử dụng trong y học

Cụm từ & Cách kết hợp

protropin therapy

liệu pháp protropin

protropin injection

tiêm protropin

protropin dosage

liều dùng protropin

protropin benefits

lợi ích của protropin

protropin side effects

tác dụng phụ của protropin

protropin usage

cách sử dụng protropin

protropin treatment

điều trị bằng protropin

protropin administration

quản trị protropin

protropin guidelines

hướng dẫn protropin

protropin research

nghiên cứu về protropin

Câu ví dụ

protropin is often used in growth hormone therapy.

protropin thường được sử dụng trong liệu pháp hormone tăng trưởng.

many athletes use protropin to enhance their performance.

nhiều vận động viên sử dụng protropin để nâng cao hiệu suất của họ.

before taking protropin, consult with a healthcare professional.

trước khi dùng protropin, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia chăm sóc sức khỏe.

protropin can help children with growth deficiencies.

protropin có thể giúp trẻ em bị chậm phát triển.

some side effects of protropin include headaches and nausea.

một số tác dụng phụ của protropin bao gồm đau đầu và buồn nôn.

protropin is administered through injections.

protropin được dùng bằng cách tiêm.

research shows that protropin can improve muscle mass.

nghiên cứu cho thấy protropin có thể cải thiện khối lượng cơ.

patients using protropin should be monitored regularly.

bệnh nhân sử dụng protropin nên được theo dõi thường xuyên.

protropin is a synthetic form of human growth hormone.

protropin là một dạng tổng hợp của hormone tăng trưởng của người.

doctors may prescribe protropin for specific medical conditions.

bác sĩ có thể kê đơn protropin cho các tình trạng y tế cụ thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay