provecho

[Mỹ]/pruːv/
[Anh]/pruːv/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

¡provecho!

have provecho

provecho means

say provecho

provecho time

provecho, amigos

provecho wishes

provecho greeting

just provecho

provecho tradition

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay