the company organized a gala evento a beneficio of the local orphanage.
Doanh nghiệp đã tổ chức một buổi tiệc hoành tráng nhằm gây quỹ cho nhà trẻ địa phương.
the economic beneficio from the new policy will be felt within five years.
Lợi ích kinh tế từ chính sách mới sẽ được cảm nhận trong vòng năm năm.
our two companies have established a relationship of beneficio mutuo that strengthens both parties.
Hai công ty của chúng tôi đã thiết lập mối quan hệ lợi ích đôi bên, giúp củng cố cả hai bên.
scientists are studying the social beneficio of universal education in developing regions.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu lợi ích xã hội của giáo dục phổ cập tại các khu vực đang phát triển.
investors are hoping to obtain substantial beneficios from this promising startup.
Nhà đầu tư đang hy vọng sẽ thu được lợi ích đáng kể từ startup đầy triển vọng này.
the theater group will perform a beneficio concert to support the community health center.
Đội nhóm kịch sẽ biểu diễn một buổi hòa nhạc gây quỹ để hỗ trợ trung tâm y tế cộng đồng.
experts argue that the environmental beneficio of renewable energy outweighs the initial costs.
Các chuyên gia cho rằng lợi ích môi trường từ năng lượng tái tạo vượt qua chi phí ban đầu.
she decided to donate the beneficio proceeds to scientific research on alzheimer's disease.
Cô ấy đã quyết định quyên góp số tiền từ lợi ích này cho nghiên cứu khoa học về bệnh Alzheimer.
the program was designed with the explicit beneficio of low-income families in mind.
Chương trình được thiết kế với mục đích rõ ràng là mang lại lợi ích cho các gia đình có thu nhập thấp.
managers are calculating the net beneficio after taxes and operational expenses.
Các nhà quản lý đang tính toán lợi ích ròng sau thuế và chi phí vận hành.
many employees are now beginning to see the personal beneficio of the new training program.
Rất nhiều nhân viên hiện đang bắt đầu nhận ra lợi ích cá nhân từ chương trình đào tạo mới.
the organization seeks to maximize the collective beneficio for all stakeholders involved.
Tổ chức này đang tìm cách tối đa hóa lợi ích chung cho tất cả các bên liên quan.
the company organized a gala evento a beneficio of the local orphanage.
Doanh nghiệp đã tổ chức một buổi tiệc hoành tráng nhằm gây quỹ cho nhà trẻ địa phương.
the economic beneficio from the new policy will be felt within five years.
Lợi ích kinh tế từ chính sách mới sẽ được cảm nhận trong vòng năm năm.
our two companies have established a relationship of beneficio mutuo that strengthens both parties.
Hai công ty của chúng tôi đã thiết lập mối quan hệ lợi ích đôi bên, giúp củng cố cả hai bên.
scientists are studying the social beneficio of universal education in developing regions.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu lợi ích xã hội của giáo dục phổ cập tại các khu vực đang phát triển.
investors are hoping to obtain substantial beneficios from this promising startup.
Nhà đầu tư đang hy vọng sẽ thu được lợi ích đáng kể từ startup đầy triển vọng này.
the theater group will perform a beneficio concert to support the community health center.
Đội nhóm kịch sẽ biểu diễn một buổi hòa nhạc gây quỹ để hỗ trợ trung tâm y tế cộng đồng.
experts argue that the environmental beneficio of renewable energy outweighs the initial costs.
Các chuyên gia cho rằng lợi ích môi trường từ năng lượng tái tạo vượt qua chi phí ban đầu.
she decided to donate the beneficio proceeds to scientific research on alzheimer's disease.
Cô ấy đã quyết định quyên góp số tiền từ lợi ích này cho nghiên cứu khoa học về bệnh Alzheimer.
the program was designed with the explicit beneficio of low-income families in mind.
Chương trình được thiết kế với mục đích rõ ràng là mang lại lợi ích cho các gia đình có thu nhập thấp.
managers are calculating the net beneficio after taxes and operational expenses.
Các nhà quản lý đang tính toán lợi ích ròng sau thuế và chi phí vận hành.
many employees are now beginning to see the personal beneficio of the new training program.
Rất nhiều nhân viên hiện đang bắt đầu nhận ra lợi ích cá nhân từ chương trình đào tạo mới.
the organization seeks to maximize the collective beneficio for all stakeholders involved.
Tổ chức này đang tìm cách tối đa hóa lợi ích chung cho tất cả các bên liên quan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay