provera

[Mỹ]/prəʊˈvɛərə/
[Anh]/proʊˈvɛrə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thuốc được sử dụng cho liệu pháp thay thế hormone
Word Forms
số nhiềuproveras

Cụm từ & Cách kết hợp

take provera

uống provera

provera dosage

liều dùng provera

provera side effects

tác dụng phụ của provera

provera prescription

đơn thuốc provera

provera treatment

điều trị bằng provera

provera use

sử dụng provera

provera benefits

lợi ích của provera

provera effects

tác dụng của provera

provera therapy

liệu pháp provera

provera instructions

hướng dẫn sử dụng provera

Câu ví dụ

provera is often prescribed for hormonal balance.

provera thường được kê đơn để cân bằng nội tiết tố.

many women take provera to regulate their menstrual cycle.

nhiều phụ nữ dùng provera để điều hòa chu kỳ kinh nguyệt.

consult your doctor before starting provera.

hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bắt đầu dùng provera.

provera can help alleviate symptoms of menopause.

provera có thể giúp giảm bớt các triệu chứng mãn kinh.

it's important to follow the dosage instructions for provera.

rất quan trọng là phải tuân theo hướng dẫn liều dùng cho provera.

provera may cause side effects in some patients.

provera có thể gây ra tác dụng phụ ở một số bệnh nhân.

discuss any allergies with your doctor before taking provera.

hãy thảo luận với bác sĩ về bất kỳ dị ứng nào trước khi dùng provera.

provera is available in tablet form.

provera có sẵn ở dạng viên thuốc.

women may use provera to treat irregular periods.

phụ nữ có thể sử dụng provera để điều trị kinh nguyệt không đều.

provera can be an effective treatment for endometriosis.

provera có thể là một phương pháp điều trị hiệu quả cho lạc nội mạc tử cung.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay