military prowess
sức mạnh quân sự
athletic prowess
sức mạnh thể thao
intellectual prowess
khả năng trí tuệ vượt trội
his prowess as a fisherman.
phần năng khiếu của anh ấy khi làm ngư nghiệp.
He was famous for his prowess as an athlete.
Anh ấy nổi tiếng với năng khiếu thể thao của mình.
Blackamoor Head - Deeds of prowess in the Crusades.
Blackamoor Head - Những hành động dũng cảm trong các cuộc thập tự chiến.
The young student from the theatrical school showed great prowess at acting in the play.
Học sinh trẻ tuổi từ trường sân khấu đã thể hiện năng khiếu diễn xuất tuyệt vời trong vở kịch.
She demonstrated her prowess on the basketball court.
Cô ấy đã thể hiện năng khiếu của mình trên sân bóng rổ.
His prowess in negotiation helped him secure a good deal.
Năng khiếu đàm phán của anh ấy đã giúp anh ấy đạt được một thỏa thuận tốt.
The warrior's prowess in battle was unmatched.
Năng khiếu chiến đấu của chiến binh là vô song.
Her prowess in mathematics earned her a scholarship.
Năng khiếu toán học của cô ấy đã giúp cô ấy có được một học bổng.
The singer's vocal prowess impressed the audience.
Năng khiếu âm nhạc của ca sĩ đã gây ấn tượng với khán giả.
His prowess as a chef made him popular in the culinary world.
Năng khiếu làm bếp của anh ấy đã khiến anh ấy trở nên nổi tiếng trong thế giới ẩm thực.
The company values employees with technical prowess.
Công ty đánh giá cao nhân viên có năng khiếu kỹ thuật.
His prowess in martial arts allowed him to win many competitions.
Năng khiếu võ thuật của anh ấy đã cho phép anh ấy giành chiến thắng trong nhiều cuộc thi.
The artist's artistic prowess was evident in every brushstroke.
Năng khiếu nghệ thuật của họa sĩ đã thể hiện rõ ở mỗi nét vẽ.
The team captain's leadership prowess led the team to victory.
Năng khiếu lãnh đạo của đội trưởng đã dẫn dắt đội đến chiến thắng.
Musk is lauded for his engineering prowess and vision, for good reason.
Musk được ca ngợi vì tài năng kỹ thuật và tầm nhìn của mình, và điều đó hoàn toàn có lý do.
Nguồn: Newsweek" For what? Your great prowess in battle" ?
"? Cho cái gì? Tài năng chiến đấu phi thường của bạn?"
Nguồn: A Song of Ice and Fire: A Clash of Kings (Bilingual Edition)This mesh of firms, ideas and standards reflects and magnifies American prowess.
Mạng lưới các công ty, ý tưởng và tiêu chuẩn này phản ánh và khuếch đại sự xuất sắc của Mỹ.
Nguồn: The Economist (Summary)Perhaps your talk of my sexual prowess renewed her faith in love.
Có lẽ việc bạn nói về sự mạnh mẽ về tình dục của tôi đã làm hồi sinh niềm tin của cô ấy vào tình yêu.
Nguồn: The Big Bang Theory Season 4After believing my prowess and showing off, I am in a bad fix.
Sau khi tin vào khả năng của tôi và khoe khoang, tôi đang gặp rắc rối.
Nguồn: 101 Children's English StoriesHowever, for Zhong, the true value of these digital avatars goes beyond their technological prowess.
Tuy nhiên, đối với Zhong, giá trị thực sự của những hình đại diện kỹ thuật số này vượt xa khả năng công nghệ của chúng.
Nguồn: "The Sixth Sound" Reading SelectionPredicting the limits of human athletic prowess has been a popular parlour game among number crunchers.
Dự đoán giới hạn của sức mạnh thể thao của con người đã là một trò chơi thú vị phổ biến trong số những người phân tích số liệu.
Nguồn: The Economist - TechnologyHis prowess is not to be underestimated.
Khả năng của anh ấy không nên bị đánh giá thấp.
Nguồn: Sherlock Holmes: The Basic Deduction Method Season 2It offers protection from enemy attack, but most of all, it's a display of their jungle prowess.
Nó cung cấp sự bảo vệ khỏi các cuộc tấn công của kẻ thù, nhưng quan trọng nhất, đó là một sự thể hiện khả năng sinh tồn trong rừng của họ.
Nguồn: Human PlanetSo, in addition to being crazy, you're resting the fate of the mission on your athletic prowess.
Vậy, ngoài việc điên rồ, bạn đang đặt vận mệnh của nhiệm vụ vào khả năng thể thao của mình.
Nguồn: The Big Bang Theory Season 8military prowess
sức mạnh quân sự
athletic prowess
sức mạnh thể thao
intellectual prowess
khả năng trí tuệ vượt trội
his prowess as a fisherman.
phần năng khiếu của anh ấy khi làm ngư nghiệp.
He was famous for his prowess as an athlete.
Anh ấy nổi tiếng với năng khiếu thể thao của mình.
Blackamoor Head - Deeds of prowess in the Crusades.
Blackamoor Head - Những hành động dũng cảm trong các cuộc thập tự chiến.
The young student from the theatrical school showed great prowess at acting in the play.
Học sinh trẻ tuổi từ trường sân khấu đã thể hiện năng khiếu diễn xuất tuyệt vời trong vở kịch.
She demonstrated her prowess on the basketball court.
Cô ấy đã thể hiện năng khiếu của mình trên sân bóng rổ.
His prowess in negotiation helped him secure a good deal.
Năng khiếu đàm phán của anh ấy đã giúp anh ấy đạt được một thỏa thuận tốt.
The warrior's prowess in battle was unmatched.
Năng khiếu chiến đấu của chiến binh là vô song.
Her prowess in mathematics earned her a scholarship.
Năng khiếu toán học của cô ấy đã giúp cô ấy có được một học bổng.
The singer's vocal prowess impressed the audience.
Năng khiếu âm nhạc của ca sĩ đã gây ấn tượng với khán giả.
His prowess as a chef made him popular in the culinary world.
Năng khiếu làm bếp của anh ấy đã khiến anh ấy trở nên nổi tiếng trong thế giới ẩm thực.
The company values employees with technical prowess.
Công ty đánh giá cao nhân viên có năng khiếu kỹ thuật.
His prowess in martial arts allowed him to win many competitions.
Năng khiếu võ thuật của anh ấy đã cho phép anh ấy giành chiến thắng trong nhiều cuộc thi.
The artist's artistic prowess was evident in every brushstroke.
Năng khiếu nghệ thuật của họa sĩ đã thể hiện rõ ở mỗi nét vẽ.
The team captain's leadership prowess led the team to victory.
Năng khiếu lãnh đạo của đội trưởng đã dẫn dắt đội đến chiến thắng.
Musk is lauded for his engineering prowess and vision, for good reason.
Musk được ca ngợi vì tài năng kỹ thuật và tầm nhìn của mình, và điều đó hoàn toàn có lý do.
Nguồn: Newsweek" For what? Your great prowess in battle" ?
"? Cho cái gì? Tài năng chiến đấu phi thường của bạn?"
Nguồn: A Song of Ice and Fire: A Clash of Kings (Bilingual Edition)This mesh of firms, ideas and standards reflects and magnifies American prowess.
Mạng lưới các công ty, ý tưởng và tiêu chuẩn này phản ánh và khuếch đại sự xuất sắc của Mỹ.
Nguồn: The Economist (Summary)Perhaps your talk of my sexual prowess renewed her faith in love.
Có lẽ việc bạn nói về sự mạnh mẽ về tình dục của tôi đã làm hồi sinh niềm tin của cô ấy vào tình yêu.
Nguồn: The Big Bang Theory Season 4After believing my prowess and showing off, I am in a bad fix.
Sau khi tin vào khả năng của tôi và khoe khoang, tôi đang gặp rắc rối.
Nguồn: 101 Children's English StoriesHowever, for Zhong, the true value of these digital avatars goes beyond their technological prowess.
Tuy nhiên, đối với Zhong, giá trị thực sự của những hình đại diện kỹ thuật số này vượt xa khả năng công nghệ của chúng.
Nguồn: "The Sixth Sound" Reading SelectionPredicting the limits of human athletic prowess has been a popular parlour game among number crunchers.
Dự đoán giới hạn của sức mạnh thể thao của con người đã là một trò chơi thú vị phổ biến trong số những người phân tích số liệu.
Nguồn: The Economist - TechnologyHis prowess is not to be underestimated.
Khả năng của anh ấy không nên bị đánh giá thấp.
Nguồn: Sherlock Holmes: The Basic Deduction Method Season 2It offers protection from enemy attack, but most of all, it's a display of their jungle prowess.
Nó cung cấp sự bảo vệ khỏi các cuộc tấn công của kẻ thù, nhưng quan trọng nhất, đó là một sự thể hiện khả năng sinh tồn trong rừng của họ.
Nguồn: Human PlanetSo, in addition to being crazy, you're resting the fate of the mission on your athletic prowess.
Vậy, ngoài việc điên rồ, bạn đang đặt vận mệnh của nhiệm vụ vào khả năng thể thao của mình.
Nguồn: The Big Bang Theory Season 8Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay