psammites

[Mỹ]/sæmˌaɪt/
[Anh]/sæmˌaɪt/

Dịch

n. đá trầm tích thô, cát kết; cát kết (tương đương với arenite)

Cụm từ & Cách kết hợp

psammite formation

sự hình thành psammite

psammite layer

lớp psammite

psammite rock

đá psammite

psammite deposit

mỏ psammite

psammite texture

bề mặt psammite

psammite analysis

phân tích psammite

psammite characteristics

đặc điểm của psammite

psammite study

nghiên cứu psammite

psammite sample

mẫu psammite

psammite classification

phân loại psammite

Câu ví dụ

psammite is often found in sedimentary rock formations.

psammite thường được tìm thấy trong các kiến tạo đá trầm tích.

the geologist studied the psammite to understand its composition.

nhà địa chất đã nghiên cứu psammite để hiểu thành phần của nó.

psammite can indicate past environmental conditions.

psammite có thể cho thấy các điều kiện môi trường trong quá khứ.

many fossils are found within layers of psammite.

nhiều hóa thạch được tìm thấy trong các lớp psammite.

geologists often classify rocks like psammite based on texture.

các nhà địa chất thường phân loại đá như psammite dựa trên kết cấu.

psammite is commonly used in construction due to its durability.

psammite thường được sử dụng trong xây dựng vì độ bền của nó.

the color of psammite can vary significantly depending on mineral content.

màu sắc của psammite có thể khác nhau đáng kể tùy thuộc vào thành phần khoáng chất.

understanding psammite helps in resource exploration.

hiểu biết về psammite giúp trong việc thăm dò tài nguyên.

psammite often contains quartz grains as its primary component.

psammite thường chứa các hạt thạch anh là thành phần chính của nó.

the formation of psammite can take thousands of years.

quá trình hình thành psammite có thể mất hàng ngàn năm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay