psammomas

[Mỹ]/sæˈmɒmə/
[Anh]/sæˈmoʊmə/

Dịch

n.Một loại khối u được đặc trưng bởi sự vôi hóa giống như cát.

Cụm từ & Cách kết hợp

psammomas bodies

các khối psammoma

psammomas calcification

vôi hóa psammoma

psammomas tumor

u nang psammoma

psammomas diagnosis

chẩn đoán psammoma

psammomas pathology

bệnh lý psammoma

psammomas findings

thấy psammoma

psammomas association

liên quan đến psammoma

psammomas imaging

hình ảnh psammoma

psammomas characteristics

đặc điểm của psammoma

psammomas treatment

điều trị psammoma

Câu ví dụ

psammomas are often found in certain types of tumors.

Các psammoma thường được tìm thấy trong một số loại khối u nhất định.

researchers study psammomas to understand their role in cancer.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu psammoma để hiểu vai trò của chúng trong ung thư.

identification of psammomas can aid in diagnosis.

Việc xác định psammoma có thể hỗ trợ chẩn đoán.

psammomas can appear in different organs of the body.

Psammoma có thể xuất hiện ở các cơ quan khác nhau của cơ thể.

doctors often look for psammomas during imaging tests.

Các bác sĩ thường tìm kiếm psammoma trong các xét nghiệm hình ảnh.

some patients may have multiple psammomas.

Một số bệnh nhân có thể có nhiều psammoma.

understanding psammomas can improve treatment strategies.

Hiểu về psammoma có thể cải thiện các chiến lược điều trị.

psammomas are typically associated with specific pathologies.

Psammoma thường liên quan đến các bệnh lý cụ thể.

pathologists examine tissue samples for the presence of psammomas.

Các nhà bệnh lý học kiểm tra các mẫu mô để tìm sự hiện diện của psammoma.

psammomas can be a key indicator of certain diseases.

Psammoma có thể là một dấu hiệu quan trọng của một số bệnh nhất định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay