pseudocarp

[Mỹ]/ˈsjuːdəʊkɑːp/
[Anh]/ˈsuːdəˌkɑrp/

Dịch

n. một loại trái cây phát triển từ một phần phụ của hoa thay vì từ buồng noãn.
Word Forms
số nhiềupseudocarps

Cụm từ & Cách kết hợp

pseudocarp structure

cấu trúc giả hoa

pseudocarp development

sự phát triển của giả hoa

pseudocarp formation

sự hình thành của giả hoa

pseudocarp type

loại giả hoa

pseudocarp examples

ví dụ về giả hoa

pseudocarp function

chức năng của giả hoa

pseudocarp characteristics

đặc điểm của giả hoa

pseudocarp classification

phân loại giả hoa

pseudocarp varieties

các loại giả hoa

pseudocarp importance

tầm quan trọng của giả hoa

Câu ví dụ

pseudocarps are often mistaken for true fruits.

các quả giả thường bị nhầm lẫn với quả thật.

the pseudocarp of the fig is edible and nutritious.

quả giả của quả sung có thể ăn được và giàu dinh dưỡng.

many plants produce pseudocarps as a reproductive strategy.

nhiều loài thực vật tạo ra quả giả như một chiến lược sinh sản.

pseudocarps can vary greatly in size and shape.

các quả giả có thể khác nhau rất nhiều về kích thước và hình dạng.

the study of pseudocarps helps in understanding plant evolution.

nghiên cứu về quả giả giúp hiểu rõ hơn về sự tiến hóa của thực vật.

pseudocarps are formed from the receptacle of the flower.

các quả giả được hình thành từ bầu hoa.

some fruits, like apples, are classified as pseudocarps.

một số loại quả, như táo, được phân loại là quả giả.

botanists often examine the structure of pseudocarps.

các nhà thực vật học thường kiểm tra cấu trúc của quả giả.

pseudocarps play a key role in seed dispersal.

các quả giả đóng vai trò quan trọng trong việc phát tán hạt giống.

understanding pseudocarps can aid in agricultural practices.

hiểu biết về quả giả có thể hỗ trợ các phương pháp nông nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay