psoraleas

[Mỹ]/psə'reɪliəz/
[Anh]/psə'reɪliəz/

Dịch

n.cây thuộc chi Psoralea

Cụm từ & Cách kết hợp

psoraleas extract

chiết xuất cây sói

psoraleas benefits

lợi ích của cây sói

psoraleas uses

cách sử dụng cây sói

psoraleas dosage

liều dùng cây sói

psoraleas properties

tính chất của cây sói

psoraleas oil

dầu cây sói

psoraleas powder

bột cây sói

psoraleas tea

trà cây sói

psoraleas root

rễ cây sói

psoraleas extractives

dịch chiết cây sói

Câu ví dụ

psoraleas are often used in traditional medicine.

cây sói thường được sử dụng trong y học truyền thống.

many people are unaware of the benefits of psoraleas.

nhiều người không biết về những lợi ích của cây sói.

psoraleas can help improve skin conditions.

cây sói có thể giúp cải thiện tình trạng da.

some herbalists recommend psoraleas for digestive health.

một số thầy thuốc thảo dược khuyên dùng cây sói cho sức khỏe tiêu hóa.

research shows that psoraleas may have anti-inflammatory properties.

nghiên cứu cho thấy cây sói có thể có đặc tính chống viêm.

psoraleas are often included in herbal formulations.

cây sói thường được đưa vào các công thức thảo dược.

some studies suggest that psoraleas can enhance hair growth.

một số nghiên cứu cho thấy cây sói có thể thúc đẩy sự phát triển của tóc.

psoraleas are known for their antioxidant effects.

cây sói nổi tiếng với tác dụng chống oxy hóa.

in some cultures, psoraleas are considered a superfood.

trong một số nền văn hóa, cây sói được coi là thực phẩm siêu thực phẩm.

people often seek psoraleas for natural remedies.

mọi người thường tìm đến cây sói để có các biện pháp khắc phục tự nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay