psychodids

[Mỹ]/saɪˈkɒdɪdz/
[Anh]/saɪˈkɑːdɪdz/

Dịch

n. pl.Ruồi mắt lưới; loài thuộc họ Psychodidae.

Cụm từ & Cách kết hợp

psychodidae life cycle

loài ruồi psychodid

common psychodid

psychodid nhỏ

psychodid species

psychodid phổ biến

psychodid larvae

psychodid trưởng thành

small psychodids

ấu trùng psychodid

aquatic psychodids

psychodid cống rãnh

psychodid infestation

lọc psychodid

Câu ví dụ

the psychodid flies were found breeding in the damp basement

những con ruồi psychodid được tìm thấy đang sinh sản trong tầng hầm ẩm ướt

psychodid larvae feed on organic matter in drains

ấu trùng psychodid ăn chất hữu cơ trong cống thoát nước

the infestation of psychodids increased during the rainy season

sự xâm nhập của ruồi psychodid tăng lên trong mùa mưa

pest control specialists recommend sealing cracks to prevent psychodid entry

các chuyên gia kiểm soát côn trùng khuyến nghị bịt kín các khe hở để ngăn chặn ruồi psychodid xâm nhập

psychodid species are commonly found in moist environments

các loài ruồi psychodid thường được tìm thấy trong môi trường ẩm ướt

the biology of psychodids includes a complete metamorphosis cycle

sinh học của ruồi psychodid bao gồm một chu kỳ biến thái hoàn toàn

drain cleaning can help reduce psychodid populations

việc vệ sinh cống rãnh có thể giúp giảm số lượng ruồi psychodid

psychodid activity typically peaks during evening hours

hoạt động của ruồi psychodid thường đạt đỉnh vào các buổi tối

understanding psychodid ecology is essential for effective control

hiểu biết về sinh thái học của ruồi psychodid là cần thiết cho việc kiểm soát hiệu quả

the habitat preferences of psychodids include bathrooms and kitchens

môi trường sống ưa thích của ruồi psychodid bao gồm nhà vệ sinh và nhà bếp

many psychodid species are considered harmless indoor pests

nhiều loài ruồi psychodid được coi là côn trùng gây hại trong nhà không gây nguy hiểm

female psychodids lay eggs in moist organic material

ruồi cái psychodid đẻ trứng trong chất hữu cơ ẩm

proper ventilation reduces psychodid breeding sites

thông thoáng đúng cách giảm thiểu nơi sinh sản của ruồi psychodid

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay