psychodynamics

[Mỹ]/ˌsaɪ.kəʊ.dɪˈnæm.ɪks/
[Anh]/ˌsaɪ.kə.dɪˈnæm.ɪks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một nhánh của tâm lý học nghiên cứu sự tương tác của các lực tâm lý; động lực của các lực tâm lý; nghiên cứu năng lượng tâm lý và ảnh hưởng của nó đến hành vi

Cụm từ & Cách kết hợp

psychodynamics theory

thuyết tâm lý động lực

psychodynamics approach

cách tiếp cận tâm lý động lực

psychodynamics model

mô hình tâm lý động lực

psychodynamics research

nghiên cứu về tâm lý động lực

psychodynamics perspective

quan điểm tâm lý động lực

psychodynamics concepts

các khái niệm về tâm lý động lực

psychodynamics techniques

các kỹ thuật tâm lý động lực

psychodynamics therapy

liệu pháp tâm lý động lực

psychodynamics analysis

phân tích tâm lý động lực

psychodynamics framework

khung lý thuyết tâm lý động lực

Câu ví dụ

psychodynamics plays a crucial role in understanding human behavior.

tâm lý động lực đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu hành vi của con người.

many therapists use psychodynamics to explore their patients' unconscious thoughts.

nhiều nhà trị liệu sử dụng tâm lý động lực để khám phá những suy nghĩ vô thức của bệnh nhân.

the study of psychodynamics can reveal underlying emotional conflicts.

nghiên cứu về tâm lý động lực có thể tiết lộ những xung đột cảm xúc tiềm ẩn.

understanding psychodynamics is essential for effective psychotherapy.

hiểu về tâm lý động lực là điều cần thiết cho liệu pháp tâm lý hiệu quả.

psychodynamics helps in analyzing the relationship between past experiences and current behavior.

tâm lý động lực giúp phân tích mối quan hệ giữa kinh nghiệm trong quá khứ và hành vi hiện tại.

in psychodynamics, the interplay of conscious and unconscious processes is significant.

trong tâm lý động lực, sự tương tác giữa các quá trình ý thức và vô thức là rất quan trọng.

researchers are increasingly interested in the psychodynamics of group behavior.

các nhà nghiên cứu ngày càng quan tâm đến tâm lý động lực của hành vi nhóm.

psychodynamics provides insights into the motivations behind human actions.

tâm lý động lực cung cấp những hiểu biết về động cơ đằng sau hành động của con người.

learning about psychodynamics can enhance one's emotional intelligence.

học về tâm lý động lực có thể nâng cao trí thông minh cảm xúc của một người.

psychodynamics is often integrated into various therapeutic approaches.

tâm lý động lực thường được tích hợp vào các phương pháp điều trị khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay