psychometrika

[Mỹ]//ˌsaɪkəʊˈmɛtrɪkə//
[Anh]//ˌsaɪkoʊˈmɛtrɪkə//

Dịch

n. Tâm lý học đo lường; lĩnh vực nghiên cứu liên quan đến lý thuyết và kỹ thuật đo lường tâm lý.
Các dạng của từ
số nhiềupsychometrikas

Cụm từ & Cách kết hợp

psychometrika journal

Tạp chí Psychometrika

psychometrika article

Bài viết Psychometrika

psychometrika research

Nghiên cứu Psychometrika

in psychometrika

trong Psychometrika

psychometrika study

Nghiên cứu của Psychometrika

psychometrika publication

Đăng tải của Psychometrika

psychometrika issue

Số đặc biệt của Psychometrika

psychometrika volume

Tập của Psychometrika

psychometrika paper

Bài báo của Psychometrika

psychometrika submission

Gửi bài đến Psychometrika

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay