psychometry readings
đọc số liệu tâm linh
psychometry abilities
khả năng tâm linh
psychometry techniques
kỹ thuật tâm linh
psychometry practice
luyện tập tâm linh
psychometry skills
kỹ năng tâm linh
psychometry expert
chuyên gia tâm linh
psychometry session
phiên đo tâm linh
psychometry research
nghiên cứu tâm linh
psychometry analysis
phân tích tâm linh
psychometry methods
phương pháp tâm linh
psychometry is the ability to obtain information through physical objects.
phác định là khả năng thu thập thông tin thông qua các vật thể vật lý.
many people believe in the power of psychometry.
nhiều người tin vào sức mạnh của phác định.
she demonstrated her psychometry skills during the session.
cô ấy đã thể hiện kỹ năng phác định của mình trong suốt buổi làm việc.
psychometry can be used to uncover hidden truths.
phác định có thể được sử dụng để khám phá những sự thật ẩn giấu.
he claims to have a strong psychometry ability.
anh ta tuyên bố có khả năng phác định mạnh mẽ.
psychometry often involves touching objects to receive impressions.
phác định thường liên quan đến việc chạm vào các vật thể để nhận được ấn tượng.
some people use psychometry in their spiritual practices.
một số người sử dụng phác định trong các thực hành tâm linh của họ.
psychometry can reveal the history of an object.
phác định có thể tiết lộ lịch sử của một vật thể.
understanding psychometry requires an open mind.
hiểu được phác định đòi hỏi một tâm trí cởi mở.
she wrote a book about her experiences with psychometry.
cô ấy đã viết một cuốn sách về những kinh nghiệm của mình với phác định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay