psychophysiologies

[US]/ˌsaɪkəʊˌfɪziˈɒlədʒiz/
[UK]/ˌsaɪkoʊˌfɪziˈɑlədʒiz/

Translation

n.nghiên cứu mối quan hệ giữa các quá trình tâm lý và sinh lý

Phrases & Collocations

human psychophysiologies

psychophysiology của con người

varied psychophysiologies

các psychophysiology khác nhau

individual psychophysiologies

psychophysiology cá nhân

complex psychophysiologies

psychophysiology phức tạp

psychophysiologies research

nghiên cứu về psychophysiology

psychophysiologies assessment

đánh giá psychophysiology

psychophysiologies effects

tác động của psychophysiology

psychophysiologies models

mô hình psychophysiology

psychophysiologies factors

các yếu tố psychophysiology

psychophysiologies dynamics

động lực học psychophysiology

Example Sentences

psychophysiologies can greatly influence our emotional responses.

các hệ thần kinh tâm lý có thể ảnh hưởng lớn đến phản ứng cảm xúc của chúng ta.

understanding psychophysiologies helps in developing better therapeutic techniques.

hiểu biết về hệ thần kinh tâm lý giúp phát triển các kỹ thuật trị liệu tốt hơn.

researchers study psychophysiologies to understand stress responses.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu về hệ thần kinh tâm lý để hiểu rõ hơn về phản ứng căng thẳng.

different cultures may exhibit varying psychophysiologies.

các nền văn hóa khác nhau có thể thể hiện các hệ thần kinh tâm lý khác nhau.

psychophysiologies play a crucial role in mental health.

các hệ thần kinh tâm lý đóng vai trò quan trọng trong sức khỏe tinh thần.

the study of psychophysiologies includes both psychological and physical factors.

nghiên cứu về hệ thần kinh tâm lý bao gồm cả các yếu tố tâm lý và thể chất.

therapists often consider psychophysiologies when treating anxiety disorders.

các nhà trị liệu thường cân nhắc về hệ thần kinh tâm lý khi điều trị các rối loạn lo âu.

advancements in technology have improved our understanding of psychophysiologies.

những tiến bộ trong công nghệ đã cải thiện hiểu biết của chúng ta về hệ thần kinh tâm lý.

educators are beginning to incorporate knowledge of psychophysiologies into their teaching methods.

các nhà giáo dục bắt đầu tích hợp kiến thức về hệ thần kinh tâm lý vào các phương pháp giảng dạy của họ.

exploring psychophysiologies can lead to better performance in sports.

khám phá về hệ thần kinh tâm lý có thể dẫn đến hiệu suất tốt hơn trong thể thao.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now