psychotropics

[Mỹ]/ˌsaɪkə(ʊ)'trəʊpɪk/
[Anh]/ˌsaɪko'trɑpɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. ảnh hưởng đến tâm trí (của một loại thuốc)

Câu ví dụ

Qualizindol is Mazindol, a psychotropic drug sometimes use for suppressing the appetite.

Qualizindol là Mazindol, một loại thuốc tâm thần thường được sử dụng để ức chế sự thèm ăn.

Opium, morphine, heroin, marihuana and other addictive kef and psychotropic substance;

Thuốc phiện, morphin, heroin, marihuana và các chất kef và chất psychotropic khác gây nghiện;

Unless there are otherwise state provisions on management of stupefacient, psychotropic drugs,toxic drugs for medical treatment, and preventive biological produce, those provisions shall be followed.

Trừ khi có các quy định khác của nhà nước về quản lý thuốc phiện, thuốc hướng thần, thuốc độc dùng trong điều trị và sản phẩm sinh học phòng ngừa, những quy định đó phải được tuân thủ.

The doctor prescribed psychotropic medication for the patient.

Bác sĩ đã kê đơn thuốc tâm thần cho bệnh nhân.

Some people abuse psychotropic drugs for recreational purposes.

Một số người lạm dụng thuốc tâm thần vì mục đích giải trí.

Psychotropic substances can have various effects on the brain.

Các chất tâm thần có thể có nhiều tác động khác nhau đến não.

Research is ongoing to study the long-term effects of psychotropic medications.

Nghiên cứu vẫn đang được tiến hành để nghiên cứu tác dụng lâu dài của thuốc tâm thần.

Psychotropic therapy may be recommended for individuals with certain mental health conditions.

Liệu pháp tâm thần có thể được khuyến nghị cho những người có các tình trạng sức khỏe tâm thần nhất định.

The misuse of psychotropic drugs can lead to serious health consequences.

Việc lạm dụng thuốc tâm thần có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng về sức khỏe.

Psychotropic medications should only be taken under the supervision of a healthcare professional.

Thuốc tâm thần chỉ nên được dùng dưới sự giám sát của chuyên gia chăm sóc sức khỏe.

Individuals with a history of substance abuse may be at higher risk of misusing psychotropic drugs.

Những người có tiền sử lạm dụng chất gây nghiện có thể có nguy cơ lạm dụng thuốc tâm thần cao hơn.

Psychotropic treatments are often used in conjunction with therapy for mental health disorders.

Các phương pháp điều trị tâm thần thường được sử dụng kết hợp với liệu pháp cho các rối loạn sức khỏe tâm thần.

It's important to follow the prescribed dosage of psychotropic medications to avoid adverse effects.

Điều quan trọng là phải tuân theo liều lượng thuốc tâm thần được kê đơn để tránh các tác dụng không mong muốn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay