pteraspidomorph

[Mỹ]//'ptɛrəspɪdəmɔːf//
[Anh]//'tɛrəspɪdəmɔːrf//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

pteraspidomorph fossil

pteraspidomorph species

ancient pteraspidomorph

pteraspidomorph remains

pteraspidomorph discovery

pteraspidomorph specimen

extinct pteraspidomorph

pteraspidomorph research

pteraspidomorph genus

the pteraspidomorph

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay