pterosaurs

[Mỹ]/[ˈtɛrəsɔːrz]/
[Anh]/[ˈtɛrəsɔːrz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các loài rồng bay đã tuyệt chủng thời đại Mesozoic; số nhiều của pterosaur

Cụm từ & Cách kết hợp

flying pterosaurs

những con pterosaur bay

early pterosaurs

những con pterosaur thời kỳ đầu

studying pterosaurs

việc nghiên cứu pterosaur

giant pterosaurs

những con pterosaur khổng lồ

pterosaurs lived

pterosaurs sống

extinct pterosaurs

những con pterosaur đã tuyệt chủng

fossil pterosaurs

những con pterosaur hóa thạch

large pterosaurs

những con pterosaur lớn

pterosaurs soared

pterosaurs bay lượn

ancient pterosaurs

những con pterosaur cổ đại

Câu ví dụ

early pterosaurs were relatively small, often no larger than a pigeon.

Loài pterosaur sơ khai tương đối nhỏ, thường không lớn hơn một con chim bồ câu.

fossil discoveries continue to reveal new species of pterosaurs.

Các khám phá hóa thạch tiếp tục tiết lộ các loài pterosaur mới.

pterosaurs soared through the skies during the mesozoic era.

Pterosaur bay lượn trên bầu trời trong kỷ Trung sinh.

the wings of pterosaurs were made of a membrane stretched between elongated fingers.

Cánh của pterosaur được làm bằng một lớp màng căng giữa các ngón tay kéo dài.

scientists study pterosaur fossils to understand their flight capabilities.

Các nhà khoa học nghiên cứu hóa thạch pterosaur để hiểu về khả năng bay của chúng.

large pterosaurs like quetzalcoatlus had impressive wingspans.

Các loài pterosaur lớn như Quetzalcoatlus có chiều dài cánh ấn tượng.

pterosaur nests and eggs provide insights into their reproductive behavior.

Các tổ và trứng của pterosaur cung cấp thông tin về hành vi sinh sản của chúng.

the evolutionary history of pterosaurs is complex and still being researched.

Lịch sử tiến hóa của pterosaur rất phức tạp và vẫn đang được nghiên cứu.

some pterosaurs were fish-eaters, while others were terrestrial hunters.

Một số loài pterosaur ăn cá, trong khi những loài khác là săn mồi trên mặt đất.

pterosaur bones are often lightweight and pneumatized.

Xương của pterosaur thường nhẹ và có cấu trúc thông khí.

the extinction of pterosaurs coincided with the cretaceous-paleogene extinction event.

Loài pterosaur tuyệt chủng trùng với sự kiện tuyệt chủng Kỷ Phấn Trắng - Paleogene.

researchers are using advanced imaging techniques to analyze pterosaur skull morphology.

Các nhà nghiên cứu đang sử dụng các kỹ thuật hình ảnh tiên tiến để phân tích cấu trúc hộp sọ của pterosaur.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay