ptomains

[Mỹ]/ˈtəʊmeɪnz/
[Anh]/ˈtoʊmeɪnz/

Dịch

n. alcaloid được hình thành trong quá trình phân hủy protein

Cụm từ & Cách kết hợp

toxic ptomains

ptomains độc hại

ptomains poisoning

nghiên ngục do ptomains

ptomains bacteria

vi khuẩn ptomains

ptomains production

sản xuất ptomains

ptomains test

thử nghiệm ptomains

ptomains effect

tác động của ptomains

ptomains analysis

phân tích ptomains

ptomains elimination

loại bỏ ptomains

ptomains risk

nguy cơ ptomains

ptomains sources

nguồn ptomains

Câu ví dụ

ptomains can be toxic if ingested in large quantities.

Các ptomain có thể độc hại nếu tiêu thụ với lượng lớn.

food spoilage often leads to the production of ptomains.

Sự hư hỏng của thực phẩm thường dẫn đến sự sản xuất ptomain.

understanding ptomains is essential for food safety.

Hiểu về ptomain là điều cần thiết cho an toàn thực phẩm.

ptomains are a concern in the food industry.

Các ptomain là một mối quan ngại trong ngành công nghiệp thực phẩm.

some bacteria produce ptomains during decomposition.

Một số vi khuẩn sản xuất ptomain trong quá trình phân hủy.

testing for ptomains can prevent food poisoning.

Việc kiểm tra ptomain có thể ngăn ngừa ngộ độc thực phẩm.

health regulations often address ptomains in food products.

Các quy định về sức khỏe thường đề cập đến ptomain trong các sản phẩm thực phẩm.

ptomains can affect the quality of preserved foods.

Các ptomain có thể ảnh hưởng đến chất lượng thực phẩm bảo quản.

proper storage can minimize the risk of ptomains.

Lưu trữ đúng cách có thể giảm thiểu nguy cơ ptomain.

research on ptomains is ongoing in microbiology.

Nghiên cứu về ptomain đang được tiếp tục trong lĩnh vực vi sinh vật học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay