pubber

[Mỹ]/ˈpʌbə/
[Anh]/ˈpʌbər/

Dịch

n.[UK] khách sạn nhỏ; [AU] quán trọ, nhà nghỉ
vi.[UK] thường xuyên đến một quán rượu
Word Forms
số nhiềupubbers

Cụm từ & Cách kết hợp

pubber life

cuộc sống của người yêu quán rượu

pubber culture

văn hóa của người yêu quán rượu

pubber scene

bối cảnh của người yêu quán rượu

pubber community

cộng đồng của người yêu quán rượu

pubber event

sự kiện của người yêu quán rượu

pubber night

đêm của người yêu quán rượu

pubber friend

người bạn của người yêu quán rượu

pubber vibe

không khí của người yêu quán rượu

pubber talk

cuộc trò chuyện của người yêu quán rượu

pubber group

nhóm của người yêu quán rượu

Câu ví dụ

as a pubber, he enjoys trying different craft beers.

Với tư cách là một người yêu thích quán rượu, anh ấy thích thử các loại bia thủ công khác nhau.

the pubber shared his favorite drink recipes with friends.

Người yêu thích quán rượu đã chia sẻ những công thức đồ uống yêu thích của mình với bạn bè.

being a pubber means always being social and meeting new people.

Việc trở thành một người yêu thích quán rượu có nghĩa là luôn hòa đồng và gặp gỡ những người mới.

the pubber recommended a great place for live music.

Người yêu thích quán rượu đã giới thiệu một địa điểm tuyệt vời để nghe nhạc sống.

she became a pubber after discovering her love for local breweries.

Cô ấy trở thành một người yêu thích quán rượu sau khi khám phá ra tình yêu của mình với các nhà máy bia địa phương.

the pubber organized a tasting event at the local tavern.

Người yêu thích quán rượu đã tổ chức một sự kiện thử rượu tại quán rượu địa phương.

every weekend, the pubber visits a new pub in the city.

Mỗi cuối tuần, người yêu thích quán rượu ghé thăm một quán rượu mới trong thành phố.

the pubber enjoys discussing different beer styles with fellow enthusiasts.

Người yêu thích quán rượu thích thảo luận về các phong cách bia khác nhau với những người đam mê khác.

as a dedicated pubber, he keeps a journal of his experiences.

Với tư cách là một người yêu thích quán rượu tận tâm, anh ấy giữ một cuốn nhật ký về những trải nghiệm của mình.

the pubber often participates in trivia nights at local bars.

Người yêu thích quán rượu thường xuyên tham gia các đêm đố vui tại các quán bar địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay